Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage, 19h00 ngày 05/9
Kết quả Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage
Đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage
Phong độ Atomsfera Mazeikiai gần đây
Phong độ FK Tauras Taurage gần đây
Hạng 2 Lítva 2026: Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage
-
Giải đấu: Hạng 2 LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage trước đây
-
02/05/2026FK Tauras Taurage2 - 0Atomsfera Mazeikiai1 - 0L
-
04/10/2025FK Tauras Taurage0 - 0Atomsfera Mazeikiai0 - 0D
-
31/05/2025Atomsfera Mazeikiai1 - 1FK Tauras Taurage1 - 1D
-
14/09/2024Atomsfera Mazeikiai1 - 2FK Tauras Taurage1 - 0L
-
27/04/2024FK Tauras Taurage2 - 1Atomsfera Mazeikiai1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage
- Thống kê lịch sử đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Lítva | 5 | 0 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atomsfera Mazeikiai (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Atomsfera Mazeikiai (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atomsfera Mazeikiai thắng
Bại: là số trận Atomsfera Mazeikiai thua
Thắng: là số trận Atomsfera Mazeikiai thắng
Bại: là số trận Atomsfera Mazeikiai thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Atomsfera Mazeikiai và FK Tauras Taurage trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 21 | 18 | 1 | 2 | 55 | 12 | 43 | 55 | T B T T T T |
| 2 | Babrungas | 23 | 17 | 4 | 2 | 39 | 9 | 30 | 55 | T B T H T B |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 22 | 13 | 2 | 7 | 30 | 27 | 3 | 41 | T T T B B T |
| 5 | FK Tauras Taurage | 22 | 12 | 4 | 6 | 39 | 25 | 14 | 40 | T H B T H H |
| 6 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 23 | 12 | 3 | 8 | 35 | 32 | 3 | 39 | B T H T H T |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 20 | 13 | 37 | H T H H B H |
| 8 | FK Zalgiris Vilnius B | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 31 | 5 | 37 | T H T T T T |
| 9 | Lietava Jonava | 23 | 7 | 6 | 10 | 26 | 28 | -2 | 27 | T B B B T H |
| 10 | Atomsfera Mazeikiai | 21 | 7 | 5 | 9 | 31 | 28 | 3 | 26 | T B H B H B |
| 11 | Garr and Ava | 21 | 6 | 4 | 11 | 23 | 23 | 0 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 23 | 7 | 1 | 15 | 29 | 51 | -22 | 22 | B T B T B T |
| 13 | FK Transinvest II | 22 | 5 | 3 | 14 | 24 | 52 | -28 | 18 | B B B T B B |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 22 | 5 | 1 | 16 | 18 | 35 | -17 | 16 | B T B T T B |
| 15 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
| 16 | Ekranas Panevezys | 22 | 3 | 2 | 17 | 21 | 50 | -29 | 11 | B H T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
