Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Minija vs FK Transinvest II, 18h00 ngày 05/9

Hạng 2 Lítva 2026: FK Minija vs FK Transinvest II

  • Giải đấu: Hạng 2 Lítva
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 05/9/2026 18:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FK Minija vs FK Transinvest II trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FK Minija vs FK Transinvest II

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Minija vs FK Transinvest II: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Minija vs FK Transinvest II: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Lítva 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Minija vs FK Transinvest II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Minija (sân nhà) 0 0 0 0
FK Minija (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Minija thắng
Bại: là số trận FK Minija thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK MinijaFK Transinvest II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Lítva 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 21 18 1 2 55 12 43 55 T B T T T T
2 Babrungas 23 17 4 2 39 9 30 55 T B T H T B
3 NFA Kaunas 22 14 2 6 39 24 15 44 B B T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 22 13 2 7 30 27 3 41 T T T B B T
5 FK Tauras Taurage 22 12 4 6 39 25 14 40 T H B T H H
6 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 23 12 3 8 35 32 3 39 B T H T H T
7 DFK Dainava Alytus 22 10 7 5 33 20 13 37 H T H H B H
8 FK Zalgiris Vilnius B 22 11 4 7 36 31 5 37 T H T T T T
9 Lietava Jonava 23 7 6 10 26 28 -2 27 T B B B T H
10 Atomsfera Mazeikiai 21 7 5 9 31 28 3 26 T B H B H B
11 Garr and Ava 21 6 4 11 23 23 0 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 23 7 1 15 29 51 -22 22 B T B T B T
13 FK Transinvest II 22 5 3 14 24 52 -28 18 B B B T B B
14 FK Kauno Zalgiris II 22 5 1 16 18 35 -17 16 B T B T T B
15 Siauliai B 23 3 5 15 21 52 -31 14 T H B T B B
16 Ekranas Panevezys 22 3 2 17 21 50 -29 11 B H T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "