Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hegelmann Litauen II vs Siauliai B, 23h00 ngày 04/9
Kết quả Hegelmann Litauen II vs Siauliai B
Đối đầu Hegelmann Litauen II vs Siauliai B
Phong độ Hegelmann Litauen II gần đây
Phong độ Siauliai B gần đây
Hạng 2 Lítva 2026: Hegelmann Litauen II vs Siauliai B
-
Giải đấu: Hạng 2 LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 04/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hegelmann Litauen II vs Siauliai B trước đây
-
03/05/2026Siauliai B2 - 0Hegelmann Litauen II0 - 0L
-
12/09/2025Hegelmann Litauen II0 - 2Siauliai B0 - 1L
-
09/05/2025Siauliai B1 - 1Hegelmann Litauen II1 - 1D
-
23/09/2024Hegelmann Litauen II4 - 0Siauliai B1 - 0W
-
05/05/2024Siauliai B4 - 1Hegelmann Litauen II1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Hegelmann Litauen II vs Siauliai B
- Thống kê lịch sử đối đầu Hegelmann Litauen II vs Siauliai B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hegelmann Litauen II vs Siauliai B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Lítva | 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hegelmann Litauen II vs Siauliai B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hegelmann Litauen II (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hegelmann Litauen II (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hegelmann Litauen II thắng
Bại: là số trận Hegelmann Litauen II thua
Thắng: là số trận Hegelmann Litauen II thắng
Bại: là số trận Hegelmann Litauen II thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hegelmann Litauen II và Siauliai B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 21 | 18 | 1 | 2 | 55 | 12 | 43 | 55 | T B T T T T |
| 2 | Babrungas | 22 | 17 | 4 | 1 | 38 | 7 | 31 | 55 | T T B T H T |
| 3 | NFA Kaunas | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 24 | 14 | 41 | B B B T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 22 | 13 | 2 | 7 | 30 | 27 | 3 | 41 | T T T B B T |
| 5 | FK Tauras Taurage | 22 | 12 | 4 | 6 | 39 | 25 | 14 | 40 | T H B T H H |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 31 | 5 | 37 | T H T T T T |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 21 | 10 | 6 | 5 | 33 | 20 | 13 | 36 | T H T H H B |
| 8 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 22 | 11 | 3 | 8 | 33 | 31 | 2 | 36 | T B T H T H |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 21 | 7 | 5 | 9 | 31 | 28 | 3 | 26 | T B H B H B |
| 10 | Lietava Jonava | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 | 28 | -2 | 26 | T T B B B T |
| 11 | Garr and Ava | 21 | 6 | 4 | 11 | 23 | 23 | 0 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 22 | 6 | 1 | 15 | 24 | 50 | -26 | 19 | B B T B T B |
| 13 | FK Transinvest II | 22 | 5 | 3 | 14 | 24 | 52 | -28 | 18 | B B B T B B |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 21 | 5 | 1 | 15 | 18 | 34 | -16 | 16 | B B T B T T |
| 15 | Siauliai B | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 47 | -27 | 14 | B T H B T B |
| 16 | Ekranas Panevezys | 22 | 3 | 2 | 17 | 21 | 50 | -29 | 11 | B H T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
