Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Siauliai vs Suduva, 21h00 ngày 30/8
Kết quả Siauliai vs Suduva
Đối đầu Siauliai vs Suduva
Phong độ Siauliai gần đây
Phong độ Suduva gần đây
VĐQG Lítva 2026: Siauliai vs Suduva
-
Giải đấu: VĐQG LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 30/8/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Siauliai vs Suduva trước đây
-
16/06/2026Suduva2 - 1Siauliai1 - 1L
-
02/05/2026Siauliai2 - 1Suduva0 - 1W
-
01/03/2026Suduva0 - 0Siauliai0 - 0D
-
02/11/2025Suduva2 - 2Siauliai0 - 1D
-
25/08/2025Siauliai2 - 1Suduva1 - 0W
-
25/06/2025Siauliai2 - 2Suduva0 - 0D
-
19/04/2025Suduva1 - 1Siauliai1 - 0D
-
20/10/2024Siauliai2 - 1Suduva2 - 0W
-
28/07/2024Suduva0 - 0Siauliai0 - 0D
-
25/01/2025Suduva0 - 0Siauliai0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Siauliai vs Suduva
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai vs Suduva: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 6 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai vs Suduva: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Lítva | 9 | 3 | 5 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai vs Suduva: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Siauliai (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Siauliai (sân khách) | 6 | 0 | 5 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Siauliai thắng
Bại: là số trận Siauliai thua
Thắng: là số trận Siauliai thắng
Bại: là số trận Siauliai thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Siauliai và Suduva trên Bảng xếp hạng của VĐQG Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva | 23 | 11 | 9 | 3 | 33 | 17 | 16 | 42 | T H T T T T |
| 2 | TransINVEST Vilnius | 25 | 11 | 6 | 8 | 36 | 32 | 4 | 39 | B T T B H T |
| 3 | Kauno Zalgiris | 22 | 10 | 8 | 4 | 41 | 16 | 25 | 38 | T H T T T H |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 27 | 10 | 37 | H T T T B T |
| 5 | Banga Gargzdai | 24 | 10 | 7 | 7 | 29 | 22 | 7 | 37 | T B T B T H |
| 6 | Dziugas Telsiai | 25 | 10 | 7 | 8 | 34 | 31 | 3 | 37 | T B H T B B |
| 7 | Hegelmann Litauen | 25 | 4 | 11 | 10 | 27 | 42 | -15 | 23 | B T B B B H |
| 8 | FK Panevezys | 24 | 6 | 5 | 13 | 21 | 41 | -20 | 23 | H B H T B B |
| 9 | Siauliai | 25 | 3 | 7 | 15 | 23 | 53 | -30 | 16 | B B B B T B |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
