Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija, 20h00 ngày 28/8
Kết quả FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Đối đầu FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Phong độ FK Tauras Taurage gần đây
Phong độ Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija gần đây
Hạng 2 Lítva 2026: FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
-
Giải đấu: Hạng 2 LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 28/8/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija trước đây
-
25/04/2026Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija3 - 1FK Tauras Taurage1 - 0L
-
25/10/2025FK Tauras Taurage2 - 3Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija1 - 0L
-
18/06/2025Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija2 - 2FK Tauras Taurage1 - 0D
-
08/11/2024Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija0 - 1FK Tauras Taurage0 - 0W
-
22/06/2024FK Tauras Taurage4 - 0Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Lítva | 5 | 2 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Tauras Taurage vs Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Tauras Taurage (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| FK Tauras Taurage (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Tauras Taurage thắng
Bại: là số trận FK Tauras Taurage thua
Thắng: là số trận FK Tauras Taurage thắng
Bại: là số trận FK Tauras Taurage thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Tauras Taurage và Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 20 | 17 | 1 | 2 | 53 | 11 | 42 | 52 | T T B T T T |
| 2 | Babrungas | 21 | 16 | 4 | 1 | 37 | 7 | 30 | 52 | T T T B T H |
| 3 | FK Tauras Taurage | 21 | 12 | 3 | 6 | 37 | 23 | 14 | 39 | T T H B T H |
| 4 | NFA Kaunas | 20 | 12 | 2 | 6 | 33 | 24 | 9 | 38 | T B B B T T |
| 5 | FK Neptunas Klaipeda | 21 | 12 | 2 | 7 | 27 | 26 | 1 | 38 | H T T T B B |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 20 | 10 | 6 | 4 | 33 | 19 | 14 | 36 | T T H T H H |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 21 | 11 | 2 | 8 | 31 | 29 | 2 | 35 | T T B T H T |
| 8 | FK Zalgiris Vilnius B | 21 | 10 | 4 | 7 | 35 | 31 | 4 | 34 | T T H T T T |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 25 | 5 | 26 | B T B H B H |
| 10 | Lietava Jonava | 21 | 6 | 5 | 10 | 24 | 27 | -3 | 23 | B T T B B B |
| 11 | Garr and Ava | 20 | 6 | 4 | 10 | 23 | 22 | 1 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 21 | 6 | 1 | 14 | 24 | 47 | -23 | 19 | B B B T B T |
| 13 | FK Transinvest II | 21 | 5 | 3 | 13 | 23 | 50 | -27 | 18 | H B B B T B |
| 14 | Siauliai B | 21 | 3 | 5 | 13 | 19 | 45 | -26 | 14 | B B T H B T |
| 15 | FK Kauno Zalgiris II | 20 | 4 | 1 | 15 | 15 | 34 | -19 | 13 | B B B T B T |
| 16 | Ekranas Panevezys | 21 | 3 | 2 | 16 | 21 | 45 | -24 | 11 | B B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
