Kết quả Jeunesse Esch vs FC Wiltz 71, 00h00 ngày 07/09

VĐQG Luxembourg 2026-2027 » vòng 6

  • Jeunesse Esch vs FC Wiltz 71: Diễn biến chính

  • 5'
    Ken Schmitz(Assists:Denilson Andrade) goal 
    1-0
  • 9'
    1-0
  • 10'
    1-0
  • 27'
    1-0
  • 32'
    1-0
  • 58'
    1-0
  • 59'
    Selim Turping goal 
    2-0
  • 65'
    Ken Schmitz(Assists:Denilson Andrade) goal 
    3-0
  • 67'
    3-0
  • 78'
    Younes Mouadden(Assists:Denilson Andrade) goal 
    4-0
  • 81'
    Maquart Thibault goal 
    5-0
  • 83'
    5-0
  • 84'
    5-1
    goal Louka Franco(Assists:Benjamin Romeyns)
  • 88'
    5-1
  • BXH VĐQG Luxembourg
  • BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
  • Jeunesse Esch vs FC Wiltz 71: Số liệu thống kê

  • Jeunesse Esch
    FC Wiltz 71
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 13
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH VĐQG Luxembourg 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 UNA Strassen 6 6 0 0 13 1 12 18 T T T T T T
2 US Mondorf-les-Bains 6 6 0 0 14 7 7 18 T T T T T T
3 Red Boys Differdange 6 5 0 1 15 5 10 15 B T T T T T
4 Racing Union Luxemburg 6 4 1 1 16 7 9 13 T T T B H T
5 Progres Niedercorn 6 4 0 2 11 4 7 12 T T T B B T
6 Hostert 6 3 0 3 13 10 3 9 B B T T B T
7 Walferdange 6 3 0 3 11 9 2 9 T B T B T B
8 UN Kaerjeng 97 6 3 0 3 14 13 1 9 B T B T T B
9 Atert Bissen 6 3 0 3 8 9 -1 9 T T B T B B
10 Jeunesse Esch 6 2 0 4 12 11 1 6 B B B B T T
11 F91 Dudelange 6 2 0 4 6 11 -5 6 B B B T T B
12 US Rumelange 6 2 0 4 8 15 -7 6 T B T B B B
13 Victoria Rosport 6 1 1 4 10 14 -4 4 B B B T H B
14 FC Wiltz 71 6 1 1 4 11 16 -5 4 H T B B B B
15 Etzella Ettelbruck 6 1 1 4 5 13 -8 4 H B B B B T
16 Swift Hesperange 6 0 0 6 2 24 -22 0 B B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "