Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Victoria Rosport vs Hostert, 23h00 ngày 05/9
Kết quả Victoria Rosport vs Hostert
Đối đầu Victoria Rosport vs Hostert
Phong độ Victoria Rosport gần đây
Phong độ Hostert gần đây
VĐQG Luxembourg 2026-2027: Victoria Rosport vs Hostert
-
Giải đấu: VĐQG LuxembourgMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Victoria Rosport vs Hostert trước đây
-
23/05/2026Victoria Rosport2 - 4Hostert1 - 3L
-
03/08/2025Hostert1 - 4Victoria Rosport0 - 1W
-
13/04/2025Victoria Rosport1 - 2Hostert0 - 2L
-
20/10/2024Hostert1 - 4Victoria Rosport0 - 2W
-
05/03/2023Hostert1 - 3Victoria Rosport1 - 2W
-
04/09/2022Victoria Rosport2 - 2Hostert0 - 0D
-
24/04/2022Victoria Rosport2 - 2Hostert1 - 1D
-
21/11/2021Hostert1 - 3Victoria Rosport0 - 1W
-
22/05/2021Victoria Rosport0 - 3Hostert0 - 2L
-
07/03/2021Hostert3 - 1Victoria Rosport2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Victoria Rosport vs Hostert
- Thống kê lịch sử đối đầu Victoria Rosport vs Hostert: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Victoria Rosport vs Hostert: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Luxembourg | 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Victoria Rosport vs Hostert: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Victoria Rosport (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Victoria Rosport (sân khách) | 5 | 4 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Victoria Rosport thắng
Bại: là số trận Victoria Rosport thua
Thắng: là số trận Victoria Rosport thắng
Bại: là số trận Victoria Rosport thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Luxembourg mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Victoria Rosport và Hostert trên Bảng xếp hạng của VĐQG Luxembourg mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Luxembourg 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 15 | T T T T T |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 6 | 6 | 15 | T T T T T |
| 3 | Red Boys Differdange | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 12 | B T T T T |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 10 | T T T B H |
| 5 | Walferdange | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 9 | T B T B T |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T B T T |
| 7 | Progres Niedercorn | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T T B B |
| 8 | Atert Bissen | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | T T B T B |
| 9 | Hostert | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 6 | B B T T B |
| 10 | F91 Dudelange | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 11 | US Rumelange | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 12 | -4 | 6 | T B T B B |
| 12 | FC Wiltz 71 | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 4 | H T B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 4 | B B B T H |
| 14 | Jeunesse Esch | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 10 | -3 | 3 | B B B B T |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 13 | -11 | 1 | H B B B B |
| 16 | Swift Hesperange | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 21 | -19 | 0 | B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
