Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Terengganu vs Penang, 20h00 ngày 05/9
Kết quả Terengganu vs Penang
Đối đầu Terengganu vs Penang
Phong độ Terengganu gần đây
Phong độ Penang gần đây
VĐQG Malaysia 2026-2027: Terengganu vs Penang
-
Giải đấu: VĐQG MalaysiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Terengganu vs Penang trước đây
-
03/01/2026Terengganu0 - 2Penang0 - 0L
-
10/08/2025Penang0 - 3Terengganu0 - 0W
-
01/11/2024Terengganu1 - 0Penang1 - 0W
-
19/05/2024Penang0 - 0Terengganu0 - 0D
-
03/12/2023Penang1 - 1Terengganu0 - 0D
-
24/05/2023Terengganu1 - 0Penang0 - 0W
-
14/09/2022Terengganu3 - 0Penang2 - 0W
-
22/06/2022Penang2 - 1Terengganu1 - 0L
-
12/09/2021Penang2 - 2Terengganu2 - 1D
-
01/05/2021Terengganu1 - 4Penang0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Terengganu vs Penang
- Thống kê lịch sử đối đầu Terengganu vs Penang: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Terengganu vs Penang: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Terengganu vs Penang: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Terengganu (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Terengganu (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Terengganu thắng
Bại: là số trận Terengganu thua
Thắng: là số trận Terengganu thắng
Bại: là số trận Terengganu thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Malaysia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Terengganu và Penang trên Bảng xếp hạng của VĐQG Malaysia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Malaysia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 4 | 4 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 12 | T T T T |
| 2 | Kuching FA | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 3 | 10 | 9 | B T T T |
| 3 | Selangor | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | T T |
| 4 | Sabah | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T B |
| 5 | Kuala Lumpur City F.C. | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 | B T T |
| 6 | Terengganu | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Melaka FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T |
| 8 | DPMM FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B B |
| 9 | Negeri Sembilan | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | B H |
| 10 | Imigresen FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 12 | -9 | 1 | B B H |
| 11 | Penang | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
| 12 | Kelantan Red Warrior | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 21 | -19 | 0 | B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Cập nhật:
