Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atlas vs Queretaro FC, 06h00 ngày 30/8
Kết quả Atlas vs Queretaro FC
Đối đầu Atlas vs Queretaro FC
Phong độ Atlas gần đây
Phong độ Queretaro FC gần đây
VĐQG Mexico 2026-2027: Atlas vs Queretaro FC
-
Giải đấu: VĐQG MexicoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 06:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Atlas vs Queretaro FC trước đây
-
22/03/2026Atlas0 - 0Queretaro FC0 - 0D
-
18/08/2025Queretaro FC3 - 3Atlas0 - 1D
-
17/04/2025Queretaro FC1 - 2Atlas0 - 1W
-
21/09/2024Atlas0 - 1Queretaro FC0 - 1L
-
01/04/2024Atlas2 - 3Queretaro FC2 - 1L
-
31/08/2023Queretaro FC1 - 2Atlas0 - 1W
-
23/01/2023Queretaro FC3 - 3Atlas2 - 2D
-
05/08/2022Atlas3 - 1Queretaro FC0 - 1W
-
06/03/2022Queretaro FC0 - 3Atlas0 - 1W
-
05/11/2021Atlas2 - 0Queretaro FC0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Atlas vs Queretaro FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Atlas vs Queretaro FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atlas vs Queretaro FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atlas vs Queretaro FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atlas (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Atlas (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atlas thắng
Bại: là số trận Atlas thua
Thắng: là số trận Atlas thắng
Bại: là số trận Atlas thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mexico mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Atlas và Queretaro FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mexico mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mexico 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club America | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 13 | T H T T T |
| 2 | Club Tijuana | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T H T B T |
| 3 | Atlas | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | T T B T T |
| 4 | Toluca | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | T B T H T |
| 5 | Chivas Guadalajara | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | B T H T T |
| 6 | Puebla | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | T B H T T |
| 7 | Club Leon | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | B B T T T H |
| 8 | Monterrey | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 7 | 5 | 9 | T B T T B |
| 9 | CDSyC Cruz Azul | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B B T |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T T H H B |
| 11 | Queretaro FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B |
| 12 | Necaxa | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | T T B B H B |
| 13 | CF Atlante | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H T H B H |
| 14 | Pachuca | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | T B B B H |
| 15 | Tigres UANL | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 4 | B H B B T |
| 16 | Atletico San Luis | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 | B H H B H |
| 17 | Santos Laguna | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B B B |
| 18 | FC Juarez | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 15 | -12 | 0 | B B B B B |
Title Play-offs
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
