Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jezero Plav vs Arsenal Tivat, 01h00 ngày 06/9
Kết quả Jezero Plav vs Arsenal Tivat
Đối đầu Jezero Plav vs Arsenal Tivat
Phong độ Jezero Plav gần đây
Phong độ Arsenal Tivat gần đây
VĐQG Montenegro 2026-2027: Jezero Plav vs Arsenal Tivat
-
Giải đấu: VĐQG MontenegroMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Jezero Plav vs Arsenal Tivat trước đây
-
02/05/2026Jezero Plav0 - 0Arsenal Tivat0 - 0D
-
07/03/2026Arsenal Tivat1 - 2Jezero Plav0 - 1W
-
02/11/2025Jezero Plav2 - 0Arsenal Tivat1 - 0W
-
30/08/2025Arsenal Tivat2 - 2Jezero Plav2 - 1D
-
24/05/2025Arsenal Tivat0 - 0Jezero Plav0 - 0D
-
02/04/2025Jezero Plav2 - 0Arsenal Tivat1 - 0W
-
01/12/2024Arsenal Tivat0 - 1Jezero Plav0 - 1W
-
28/09/2024Jezero Plav0 - 0Arsenal Tivat0 - 0D
-
07/04/2024Jezero Plav4 - 0Arsenal Tivat4 - 0W
-
05/02/2026Arsenal Tivat1 - 3Jezero Plav0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Jezero Plav vs Arsenal Tivat
- Thống kê lịch sử đối đầu Jezero Plav vs Arsenal Tivat: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 4 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jezero Plav vs Arsenal Tivat: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Montenegro | 9 | 5 | 4 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jezero Plav vs Arsenal Tivat: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jezero Plav (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Jezero Plav (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jezero Plav thắng
Bại: là số trận Jezero Plav thua
Thắng: là số trận Jezero Plav thắng
Bại: là số trận Jezero Plav thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Montenegro mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jezero Plav và Arsenal Tivat trên Bảng xếp hạng của VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Montenegro 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decic Tuzi | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 13 | H T T T T B |
| 2 | Mornar | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Otrant | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T B T T |
| 4 | Bokelj Kotor | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | T T B H H B |
| 5 | OFK Petrovac | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | B H T H H H |
| 6 | FK Mladost DG | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | T B B H B T |
| 7 | FK Sutjeska Niksic | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 5 | B B B H T H |
| 8 | Jezero Plav | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 5 | H T B H B |
| 9 | FK Buducnost Podgorica | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | -4 | 5 | T B H B H B |
| 10 | Arsenal Tivat | 5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H H H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
