Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lovcen Cetinje vs FK Berane, 01h00 ngày 30/8
Kết quả Lovcen Cetinje vs FK Berane
Đối đầu Lovcen Cetinje vs FK Berane
Phong độ Lovcen Cetinje gần đây
Phong độ FK Berane gần đây
Hạng 2 Montenegro 2026-2027: Lovcen Cetinje vs FK Berane
-
Giải đấu: Hạng 2 MontenegroMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lovcen Cetinje vs FK Berane trước đây
-
16/05/2026Lovcen Cetinje0 - 0FK Berane0 - 0D
-
22/03/2026FK Berane1 - 1Lovcen Cetinje0 - 0D
-
16/11/2025Lovcen Cetinje0 - 4FK Berane0 - 2L
-
20/09/2025FK Berane1 - 1Lovcen Cetinje0 - 0D
-
20/04/2024Lovcen Cetinje0 - 0FK Berane0 - 0D
-
06/03/2024FK Berane1 - 2Lovcen Cetinje1 - 2W
-
14/10/2023Lovcen Cetinje1 - 0FK Berane0 - 0W
-
26/08/2023FK Berane1 - 2Lovcen Cetinje0 - 1W
-
06/05/2018Lovcen Cetinje4 - 2FK Berane3 - 1W
-
19/11/2017FK Berane0 - 1Lovcen Cetinje0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Lovcen Cetinje vs FK Berane
- Thống kê lịch sử đối đầu Lovcen Cetinje vs FK Berane: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lovcen Cetinje vs FK Berane: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Montenegro | 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lovcen Cetinje vs FK Berane: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lovcen Cetinje (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Lovcen Cetinje (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lovcen Cetinje thắng
Bại: là số trận Lovcen Cetinje thua
Thắng: là số trận Lovcen Cetinje thắng
Bại: là số trận Lovcen Cetinje thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Montenegro mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lovcen Cetinje và FK Berane trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Montenegro mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Montenegro 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mogren Budva | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | T B T |
| 2 | FK Podgorica | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 3 | FK Zeta | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 4 | FK Grbalj Radanovici | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 6 | KOM Podgorica | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B T |
| 7 | Jedinstvo Bijelo Polje | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | T B B |
| 8 | Lovcen Cetinje | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | B T |
| 9 | FK Rudar Pljevlja | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 | T B B |
| 10 | FK Berane | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
Cập nhật:
