Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Colorado Rapids vs Real Salt Lake, 08h30 ngày 30/8
Kết quả Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Đối đầu Colorado Rapids vs Real Salt Lake
Phong độ Colorado Rapids gần đây
Phong độ Real Salt Lake gần đây
VĐQG Mỹ 2026: Colorado Rapids vs Real Salt Lake
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 30/8/2026 08:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Colorado Rapids vs Real Salt Lake trước đây
-
17/05/2026Real Salt Lake2 - 1Colorado Rapids1 - 1L
-
05/10/2025Real Salt Lake1 - 0Colorado Rapids1 - 0L
-
18/05/2025Colorado Rapids1 - 0Real Salt Lake0 - 0W
-
21/07/2024Colorado Rapids3 - 2Real Salt Lake2 - 1W
-
19/05/2024Real Salt Lake5 - 3Colorado Rapids2 - 2L
-
10/03/2024Real Salt Lake1 - 2Colorado Rapids1 - 1W
-
22/10/2023Colorado Rapids0 - 1Real Salt Lake0 - 0L
-
03/09/2023Real Salt Lake2 - 0Colorado Rapids1 - 0L
-
21/05/2023Colorado Rapids2 - 3Real Salt Lake1 - 3L
-
25/05/2023Colorado Rapids0 - 1Real Salt Lake0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Colorado Rapids vs Real Salt Lake
- Thống kê lịch sử đối đầu Colorado Rapids vs Real Salt Lake: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Colorado Rapids vs Real Salt Lake: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ | 9 | 3 | 0 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Mỹ | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Colorado Rapids vs Real Salt Lake: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Rapids (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Colorado Rapids (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Colorado Rapids thắng
Bại: là số trận Colorado Rapids thua
Thắng: là số trận Colorado Rapids thắng
Bại: là số trận Colorado Rapids thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Colorado Rapids và Real Salt Lake trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 21 | 15 | 4 | 2 | 43 | 17 | 26 | 49 | T B H T T T |
| 2 | Inter Miami CF | 21 | 11 | 6 | 4 | 49 | 40 | 9 | 39 | T T H B H B |
| 3 | Chicago Fire | 21 | 11 | 4 | 6 | 39 | 28 | 11 | 37 | B T T T H H |
| 4 | New England Revolution | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 26 | 7 | 34 | T H B B T H |
| 5 | Charlotte FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 38 | 32 | 6 | 32 | H T B T H T |
| 6 | FC Cincinnati | 21 | 8 | 7 | 6 | 49 | 47 | 2 | 31 | T B T H T H |
| 7 | New York City FC | 21 | 7 | 6 | 8 | 35 | 30 | 5 | 27 | T T H B B H |
| 8 | New York Red Bulls | 21 | 7 | 5 | 9 | 31 | 43 | -12 | 26 | B B T B B H |
| 9 | Orlando City | 21 | 7 | 3 | 11 | 34 | 51 | -17 | 24 | T T B H B T |
| 10 | Toronto FC | 21 | 5 | 9 | 7 | 31 | 37 | -6 | 24 | H B H T H T |
| 11 | DC United | 21 | 5 | 9 | 7 | 28 | 36 | -8 | 24 | H T H H B B |
| 12 | Atlanta United | 21 | 6 | 3 | 12 | 25 | 36 | -11 | 21 | H B B T T T |
| 13 | Philadelphia Union | 21 | 5 | 6 | 10 | 31 | 38 | -7 | 21 | T T T T H H |
| 14 | CF Montreal | 21 | 5 | 6 | 10 | 29 | 39 | -10 | 21 | B B H H T H |
| 15 | Columbus Crew | 21 | 5 | 5 | 11 | 30 | 36 | -6 | 20 | B T H B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 20 | 12 | 4 | 4 | 45 | 18 | 27 | 40 | B H H T B T |
| 2 | Houston Dynamo | 21 | 12 | 2 | 7 | 30 | 26 | 4 | 38 | T T T T T B |
| 3 | Los Angeles FC | 22 | 10 | 5 | 7 | 36 | 22 | 14 | 35 | T T H B B H |
| 4 | San Jose Earthquakes | 21 | 10 | 3 | 8 | 39 | 33 | 6 | 33 | B H B B B B |
| 5 | FC Dallas | 21 | 9 | 6 | 6 | 38 | 34 | 4 | 33 | H B H T T B |
| 6 | St. Louis City | 21 | 9 | 6 | 6 | 30 | 27 | 3 | 33 | T T H T H T |
| 7 | Colorado Rapids | 21 | 9 | 1 | 11 | 30 | 28 | 2 | 28 | T B T T T B |
| 8 | Real Salt Lake | 20 | 8 | 4 | 8 | 34 | 32 | 2 | 28 | B B H H B B |
| 9 | Portland Timbers | 21 | 8 | 4 | 9 | 38 | 37 | 1 | 28 | H T T B T H |
| 10 | Minnesota United FC | 21 | 7 | 7 | 7 | 27 | 29 | -2 | 28 | B H H H B T |
| 11 | San Diego FC | 21 | 7 | 6 | 8 | 37 | 32 | 5 | 27 | B T H T B T |
| 12 | Seattle Sounders | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | B B B B H H |
| 13 | Los Angeles Galaxy | 22 | 6 | 8 | 8 | 27 | 32 | -5 | 26 | B H H B T H |
| 14 | Austin FC | 21 | 5 | 6 | 10 | 26 | 40 | -14 | 21 | T B B B T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 21 | 4 | 3 | 14 | 20 | 51 | -31 | 15 | T B B B H B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
