Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ullern FC vs Asker, 18h00 ngày 05/9
Kết quả Ullern FC vs Asker
Đối đầu Ullern FC vs Asker
Phong độ Ullern FC gần đây
Phong độ Asker gần đây
Hạng 4 Nauy 2026: Ullern FC vs Asker
-
Giải đấu: Hạng 4 NauyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ullern FC vs Asker trước đây
-
27/06/2026Asker3 - 2Ullern FC0 - 1L
-
31/08/2024Asker1 - 0Ullern FC0 - 0L
-
01/06/2024Ullern FC2 - 1Asker1 - 1W
-
10/02/2024Ullern FC4 - 2Asker3 - 2W
-
11/03/2023Ullern FC3 - 1Asker0 - 0W
-
02/04/2022Ullern FC0 - 1Asker0 - 1L
-
07/03/2020Asker0 - 0Ullern FC0 - 0D
-
28/03/2018Asker5 - 0Ullern FC2 - 0L
-
18/05/2022Ullern FC3 - 0Asker1 - 0W
-
25/07/2021Ullern FC3 - 1Asker0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Ullern FC vs Asker
- Thống kê lịch sử đối đầu Ullern FC vs Asker: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ullern FC vs Asker: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Nauy | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Giao hữu CLB | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ullern FC vs Asker: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ullern FC (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 1 |
| Ullern FC (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ullern FC thắng
Bại: là số trận Ullern FC thua
Thắng: là số trận Ullern FC thắng
Bại: là số trận Ullern FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Nauy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ullern FC và Asker trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Nauy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Nauy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 17 | 13 | 2 | 2 | 63 | 25 | 38 | 41 | H T T T T B |
| 2 | Elverum | 17 | 12 | 1 | 4 | 46 | 26 | 20 | 37 | H T T T T T |
| 3 | Rade | 17 | 10 | 2 | 5 | 62 | 32 | 30 | 32 | B T T H T B |
| 4 | Gjovik Lyn | 17 | 10 | 2 | 5 | 25 | 12 | 13 | 32 | T B T B B T |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 17 | 9 | 2 | 6 | 44 | 38 | 6 | 29 | T H T T B T |
| 6 | Orn-Horten | 17 | 8 | 4 | 5 | 32 | 26 | 6 | 28 | T T B B T T |
| 7 | Raelingen | 17 | 8 | 3 | 6 | 35 | 40 | -5 | 27 | B B T H T T |
| 8 | Oppsal | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 25 | 1 | 24 | T H H T B B |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 17 | 6 | 4 | 7 | 31 | 25 | 6 | 22 | H T B T B B |
| 10 | Sandefjord B | 17 | 7 | 1 | 9 | 44 | 39 | 5 | 22 | B B B B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 17 | 5 | 3 | 9 | 37 | 41 | -4 | 18 | B B H T B T |
| 12 | Fram Larvik | 17 | 5 | 3 | 9 | 28 | 37 | -9 | 18 | H T B B T T |
| 13 | Brumunddal | 17 | 2 | 2 | 13 | 18 | 77 | -59 | 8 | B B B B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 17 | 1 | 0 | 16 | 13 | 61 | -48 | 3 | T B B B B B |
Cập nhật:
