Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Follo vs Tromsdalen, 18h00 ngày 05/9
Kết quả Follo vs Tromsdalen
Đối đầu Follo vs Tromsdalen
Phong độ Follo gần đây
Phong độ Tromsdalen gần đây
Hạng 2 Na Uy 2026: Follo vs Tromsdalen
-
Giải đấu: Hạng 2 Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Follo vs Tromsdalen trước đây
-
25/07/2026Tromsdalen0 - 0Follo0 - 0D
-
21/09/2025Follo2 - 1Tromsdalen1 - 1W
-
03/05/2025Tromsdalen2 - 1Follo0 - 1L
-
14/09/2024Tromsdalen8 - 0Follo1 - 0L
-
02/06/2024Follo3 - 1Tromsdalen3 - 0W
-
07/08/2016Follo0 - 3Tromsdalen0 - 2L
-
24/04/2016Tromsdalen4 - 0Follo1 - 0L
-
24/10/2010Tromsdalen0 - 2Follo0 - 0W
-
09/05/2010Follo4 - 0Tromsdalen1 - 0W
-
22/03/2010Tromsdalen0 - 3Follo0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Follo vs Tromsdalen
- Thống kê lịch sử đối đầu Follo vs Tromsdalen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Follo vs Tromsdalen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Na Uy | 7 | 2 | 1 | 4 |
| Hạng nhất Na Uy | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Follo vs Tromsdalen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Follo (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Follo (sân khách) | 6 | 2 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Follo thắng
Bại: là số trận Follo thua
Thắng: là số trận Follo thắng
Bại: là số trận Follo thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Follo và Tromsdalen trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kjelsas | 17 | 13 | 1 | 3 | 39 | 22 | 17 | 40 | B T T B T T |
| 2 | Eidsvold Turn | 17 | 12 | 3 | 2 | 41 | 14 | 27 | 39 | T T T T T H |
| 3 | Levanger FK | 17 | 12 | 0 | 5 | 40 | 19 | 21 | 36 | T T B B T T |
| 4 | Honefoss BK | 17 | 11 | 2 | 4 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T B T |
| 5 | Grorud | 16 | 8 | 3 | 5 | 24 | 15 | 9 | 27 | T B B T T H |
| 6 | Lorenskog | 17 | 8 | 2 | 7 | 27 | 29 | -2 | 26 | T B B B B B |
| 7 | Stjordals Blink | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 30 | 1 | 24 | H T T T T H |
| 8 | Rana FK | 17 | 7 | 3 | 7 | 32 | 32 | 0 | 24 | B B T T H T |
| 9 | Tromsdalen | 16 | 7 | 2 | 7 | 25 | 30 | -5 | 23 | B B H T T B |
| 10 | Junkeren | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 30 | -6 | 21 | H T B T B H |
| 11 | Skeid Oslo | 17 | 4 | 2 | 11 | 23 | 35 | -12 | 14 | T B B B B H |
| 12 | Follo | 17 | 2 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 10 | H B B B H B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 17 | 3 | 1 | 13 | 22 | 56 | -34 | 10 | B B B B H B |
| 14 | SK Trygg Lade | 17 | 2 | 3 | 12 | 20 | 40 | -20 | 9 | B B T B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
