Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lillestrom vs Fredrikstad, 00h15 ngày 31/8
Kết quả Lillestrom vs Fredrikstad
Đối đầu Lillestrom vs Fredrikstad
Phong độ Lillestrom gần đây
Phong độ Fredrikstad gần đây
VĐQG Na Uy 2026: Lillestrom vs Fredrikstad
-
Giải đấu: VĐQG Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 31/8/2026 00:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lillestrom vs Fredrikstad trước đây
-
11/07/2026Fredrikstad0 - 2Lillestrom0 - 0W
-
21/10/2024Fredrikstad2 - 1Lillestrom0 - 0L
-
20/05/2024Lillestrom0 - 3Fredrikstad0 - 1L
-
31/01/2026Lillestrom2 - 2Fredrikstad0 - 2D
-
22/03/2025Fredrikstad1 - 0Lillestrom1 - 0L
-
27/01/2024Lillestrom2 - 1Fredrikstad0 - 0W
-
04/03/2022Lillestrom1 - 1Fredrikstad1 - 0D
-
06/02/2016Lillestrom2 - 0Fredrikstad0 - 0W
-
07/03/2015Lillestrom3 - 1Fredrikstad1 - 1W
-
22/05/2025Lillestrom1 - 1Fredrikstad1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Lillestrom vs Fredrikstad
- Thống kê lịch sử đối đầu Lillestrom vs Fredrikstad: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lillestrom vs Fredrikstad: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Giao hữu CLB | 6 | 3 | 2 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lillestrom vs Fredrikstad: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lillestrom (sân nhà) | 7 | 3 | 3 | 1 |
| Lillestrom (sân khách) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lillestrom thắng
Bại: là số trận Lillestrom thua
Thắng: là số trận Lillestrom thắng
Bại: là số trận Lillestrom thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lillestrom và Fredrikstad trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 18 | 14 | 2 | 2 | 47 | 14 | 33 | 44 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 18 | 14 | 1 | 3 | 42 | 18 | 24 | 43 | T H T T B T |
| 3 | Tromso IL | 18 | 10 | 5 | 3 | 34 | 20 | 14 | 35 | H T T T B H |
| 4 | Molde | 18 | 9 | 3 | 6 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T H B T T |
| 5 | Brann | 18 | 8 | 2 | 8 | 36 | 27 | 9 | 26 | T T B T T H |
| 6 | Lillestrom | 17 | 8 | 2 | 7 | 23 | 21 | 2 | 26 | T T B B B H |
| 7 | Rosenborg | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 26 | 1 | 24 | T T B T T B |
| 8 | Sarpsborg 08 | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | -3 | 23 | H T H B B H |
| 9 | Ham-Kam | 18 | 6 | 5 | 7 | 26 | 32 | -6 | 23 | B B T H B H |
| 10 | Fredrikstad | 17 | 7 | 2 | 8 | 18 | 27 | -9 | 23 | B B B T T T |
| 11 | Valerenga | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 38 | -7 | 21 | T T B B H B |
| 12 | Sandefjord | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 23 | -8 | 19 | B B B B T H |
| 13 | KFUM Oslo | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 31 | -11 | 19 | B B T T H B |
| 14 | Kristiansund BK | 18 | 4 | 4 | 10 | 17 | 29 | -12 | 16 | H B B T B H |
| 15 | Aalesund FK | 18 | 2 | 9 | 7 | 28 | 43 | -15 | 15 | B H B H H B |
| 16 | Start Kristiansand | 18 | 3 | 4 | 11 | 20 | 39 | -19 | 13 | B B T B B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
