Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sandvikens vs Jerv, 19h00 ngày 16/8
Kết quả Sandvikens vs Jerv
Đối đầu Sandvikens vs Jerv
Phong độ Sandvikens gần đây
Phong độ Jerv gần đây
Hạng 2 Na Uy 2026: Sandvikens vs Jerv
-
Giải đấu: Hạng 2 Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/8/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sandvikens vs Jerv trước đây
-
14/06/2026Jerv2 - 1Sandvikens1 - 1L
-
11/10/2025Sandvikens2 - 1Jerv1 - 0W
-
21/04/2025Jerv1 - 2Sandvikens0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Sandvikens vs Jerv
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandvikens vs Jerv: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandvikens vs Jerv: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Na Uy | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandvikens vs Jerv: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sandvikens (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sandvikens (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sandvikens thắng
Bại: là số trận Sandvikens thua
Thắng: là số trận Sandvikens thắng
Bại: là số trận Sandvikens thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sandvikens và Jerv trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 16 | 12 | 2 | 2 | 41 | 14 | 27 | 38 | B T T T T T |
| 2 | Kjelsas | 15 | 11 | 1 | 3 | 34 | 21 | 13 | 34 | T T B T T B |
| 3 | Honefoss BK | 15 | 10 | 2 | 3 | 42 | 20 | 22 | 32 | B T T T T T |
| 4 | Levanger FK | 15 | 10 | 0 | 5 | 30 | 19 | 11 | 30 | T T T T B B |
| 5 | Grorud | 15 | 8 | 2 | 5 | 24 | 15 | 9 | 26 | B T B B T T |
| 6 | Lorenskog | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 | 24 | 3 | 26 | T T B B B B |
| 7 | Tromsdalen | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 27 | -3 | 23 | B B B H T T |
| 8 | Stjordals Blink | 15 | 6 | 2 | 7 | 25 | 26 | -1 | 20 | T T H T T T |
| 9 | Junkeren | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 26 | -4 | 20 | T B H T B T |
| 10 | Rana FK | 14 | 5 | 2 | 7 | 24 | 27 | -3 | 17 | T H T B B T |
| 11 | Skeid Oslo | 15 | 4 | 1 | 10 | 22 | 29 | -7 | 13 | H B T B B B |
| 12 | Follo | 14 | 2 | 3 | 9 | 15 | 29 | -14 | 9 | B B B H B B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 15 | 3 | 0 | 12 | 20 | 53 | -33 | 9 | T B B B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 15 | 2 | 1 | 12 | 18 | 38 | -20 | 7 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
