Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Molde vs KFUM Oslo, 22h00 ngày 06/9
Kết quả Molde vs KFUM Oslo
Nhận định, Soi kèo Molde vs KFUM Oslo 22h00 ngày 06/09: Đội khách lép vế
Đối đầu Molde vs KFUM Oslo
Phong độ Molde gần đây
Phong độ KFUM Oslo gần đây
VĐQG Na Uy 2026: Molde vs KFUM Oslo
-
Giải đấu: VĐQG Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Molde vs KFUM Oslo trước đây
-
26/07/2026KFUM Oslo2 - 4Molde1 - 1W
-
17/08/2025KFUM Oslo0 - 0Molde0 - 0D
-
29/06/2025Molde2 - 3KFUM Oslo0 - 2L
-
24/09/2024KFUM Oslo1 - 1Molde0 - 0D
-
21/07/2024Molde2 - 3KFUM Oslo1 - 2L
-
21/06/2026Molde5 - 1KFUM Oslo3 - 0W
-
01/06/2017KFUM Oslo1 - 2Molde1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Molde vs KFUM Oslo
- Thống kê lịch sử đối đầu Molde vs KFUM Oslo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Molde vs KFUM Oslo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Molde vs KFUM Oslo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Molde (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Molde (sân khách) | 4 | 2 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Molde thắng
Bại: là số trận Molde thua
Thắng: là số trận Molde thắng
Bại: là số trận Molde thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Molde và KFUM Oslo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 18 | 10 | 5 | 3 | 34 | 20 | 14 | 35 | H T T T B H |
| 4 | Molde | 18 | 9 | 3 | 6 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T H B T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | -3 | 23 | H T H B B H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 38 | -7 | 21 | T T B B H B |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | KFUM Oslo | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 31 | -11 | 19 | B B T T H B |
| 14 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 15 | Kristiansund BK | 18 | 4 | 4 | 10 | 17 | 29 | -12 | 16 | H B B T B H |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
