Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stabaek vs Moss, 01h00 ngày 06/9
Hạng nhất Na Uy 2026: Stabaek vs Moss
-
Giải đấu: Hạng nhất Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Stabaek vs Moss trước đây
-
30/05/2026Moss2 - 2Stabaek2 - 1D
-
02/08/2025Stabaek3 - 3Moss0 - 1D
-
27/04/2025Moss4 - 2Stabaek3 - 0L
-
27/07/2024Stabaek1 - 4Moss1 - 2L
-
11/05/2024Moss3 - 3Stabaek0 - 1D
-
24/08/2005Stabaek0 - 1Moss0 - 1L
-
29/03/2026Stabaek2 - 0Moss1 - 0W
-
22/01/2010Stabaek5 - 1Moss2 - 0W
-
16/07/2007Stabaek3 - 0Moss1 - 0W
-
03/05/2018Moss0 - 0Stabaek0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Stabaek vs Moss
- Thống kê lịch sử đối đầu Stabaek vs Moss: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stabaek vs Moss: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Na Uy | 6 | 0 | 3 | 3 |
| Giao hữu CLB | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stabaek vs Moss: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stabaek (sân nhà) | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Stabaek (sân khách) | 4 | 0 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stabaek thắng
Bại: là số trận Stabaek thua
Thắng: là số trận Stabaek thắng
Bại: là số trận Stabaek thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stabaek và Moss trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 20 | 13 | 3 | 4 | 53 | 23 | 30 | 42 | T T T T T B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 20 | 8 | 3 | 9 | 33 | 37 | -4 | 27 | H T T B B H |
| 9 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 10 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 11 | Lyn Oslo | 20 | 7 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 24 | H T B T T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 14 | Moss | 20 | 5 | 4 | 11 | 32 | 45 | -13 | 19 | B B H B H B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
