Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Llaneros FC vs Deportes Tolima, 06h00 ngày 08/9
Kết quả Llaneros FC vs Deportes Tolima
Nhận định, Soi kèo Llaneros vs Deportes Tolima 06h00 ngày 08/09: Khách có 3 điểm
Đối đầu Llaneros FC vs Deportes Tolima
Phong độ Llaneros FC gần đây
Phong độ Deportes Tolima gần đây
VĐQG Colombia 2026: Llaneros FC vs Deportes Tolima
-
Giải đấu: VĐQG ColombiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/9/2026 06:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Llaneros FC vs Deportes Tolima trước đây
-
08/02/2026Deportes Tolima0 - 1Llaneros FC0 - 0W
-
08/11/2025Deportes Tolima3 - 1Llaneros FC2 - 0L
-
07/09/2025Llaneros FC1 - 0Deportes Tolima1 - 0W
-
20/05/2025Llaneros FC1 - 3Deportes Tolima0 - 3L
-
25/03/2025Deportes Tolima1 - 0Llaneros FC1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Llaneros FC vs Deportes Tolima
- Thống kê lịch sử đối đầu Llaneros FC vs Deportes Tolima: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Llaneros FC vs Deportes Tolima: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Colombia | 5 | 2 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Llaneros FC vs Deportes Tolima: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Llaneros FC (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Llaneros FC (sân khách) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Llaneros FC thắng
Bại: là số trận Llaneros FC thua
Thắng: là số trận Llaneros FC thắng
Bại: là số trận Llaneros FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Colombia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Llaneros FC và Deportes Tolima trên Bảng xếp hạng của VĐQG Colombia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Colombia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 20 | T T H T H T |
| 2 | Dep.Independiente Medellin | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | T T T B T T |
| 3 | Deportes Tolima | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T B T H T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B T T T |
| 5 | Millonarios | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | T H T H B H |
| 6 | Llaneros FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Independiente Santa Fe | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T H H T H |
| 8 | Aguilas Doradas | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 9 | Atletico Bucaramanga | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 10 | T H H T H H |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H B H H T B |
| 11 | Cucuta | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 9 | B H T T B H |
| 12 | Deportivo Cali | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B T H B H |
| 13 | La Equidad | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 14 | Fortaleza F.C | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Deportivo Pereira | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B H |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | B B H T H H |
| 17 | Boyaca Chico | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 5 | B B B H H T |
| 18 | Atletico Junior Barranquilla | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 3 | B B H B H H |
| 19 | Deportivo Pasto | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B B H B H |
| 20 | Alianza Petrolera | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B B B |
Title Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup
- Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng World Cup nữ Play-offs
- Bảng xếp hạng CFU
