Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Leicesterfield City vs Magesi, 20h00 ngày 05/9
Kết quả Leicesterfield City vs Magesi
Đối đầu Leicesterfield City vs Magesi
Phong độ Leicesterfield City gần đây
Phong độ Magesi gần đây
Hạng nhất Nam Phi 2026-2027: Leicesterfield City vs Magesi
-
Giải đấu: Hạng nhất Nam PhiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Leicesterfield City vs Magesi trước đây
-
13/02/2024Leicesterfield City0 - 2Magesi0 - 1L
-
07/10/2023Magesi2 - 3Leicesterfield City1 - 1W
-
18/02/2023Magesi0 - 1Leicesterfield City0 - 0W
-
13/09/2022Leicesterfield City6 - 0Magesi3 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Leicesterfield City vs Magesi
- Thống kê lịch sử đối đầu Leicesterfield City vs Magesi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Leicesterfield City vs Magesi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Nam Phi | 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Leicesterfield City vs Magesi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Leicesterfield City (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Leicesterfield City (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Leicesterfield City thắng
Bại: là số trận Leicesterfield City thua
Thắng: là số trận Leicesterfield City thắng
Bại: là số trận Leicesterfield City thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Nam Phi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Leicesterfield City và Magesi trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Nam Phi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Highbury | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 2 | Magesi | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
| 3 | Casric Stars | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T B T |
| 4 | Lerumo Lions | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 5 | Upington City | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 6 | Gomora United FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 7 | JDR Stars | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 8 | Midlands Wanderers FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T B |
| 9 | Hope FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Hungry Lions | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Cape Town City | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 12 | Venda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
| 13 | Orbit College | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 14 | NWU Students | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 15 | The Bees FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Pretoria Univ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
