Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Venda vs Pretoria Univ, 20h00 ngày 05/9
Kết quả Venda vs Pretoria Univ
Đối đầu Venda vs Pretoria Univ
Phong độ Venda gần đây
Phong độ Pretoria Univ gần đây
Hạng nhất Nam Phi 2026-2027: Venda vs Pretoria Univ
-
Giải đấu: Hạng nhất Nam PhiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Venda vs Pretoria Univ trước đây
-
15/03/2026Pretoria Univ1 - 0Venda1 - 0L
-
01/11/2025Venda0 - 0Pretoria Univ0 - 0D
-
22/02/2025Venda0 - 0Pretoria Univ0 - 0D
-
10/11/2024Pretoria Univ1 - 1Venda0 - 0D
-
27/04/2024Venda0 - 0Pretoria Univ0 - 0D
-
26/11/2023Pretoria Univ2 - 0Venda1 - 0L
-
05/03/2023Pretoria Univ1 - 1Venda1 - 0D
-
15/10/2022Venda0 - 0Pretoria Univ0 - 0D
-
30/04/2022Pretoria Univ1 - 0Venda0 - 0L
-
06/12/2023Venda1 - 1Pretoria Univ1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Venda vs Pretoria Univ
- Thống kê lịch sử đối đầu Venda vs Pretoria Univ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 7 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Venda vs Pretoria Univ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Nam Phi | 9 | 0 | 6 | 3 |
| Cúp liên đoàn Nam Phi | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Venda vs Pretoria Univ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Venda (sân nhà) | 5 | 0 | 5 | 0 |
| Venda (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Venda thắng
Bại: là số trận Venda thua
Thắng: là số trận Venda thắng
Bại: là số trận Venda thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Nam Phi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Venda và Pretoria Univ trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Nam Phi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Highbury | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 2 | Magesi | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
| 3 | Casric Stars | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T B T |
| 4 | Lerumo Lions | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 5 | Upington City | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 6 | Gomora United FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 7 | JDR Stars | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 8 | Midlands Wanderers FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T B |
| 9 | Hope FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Hungry Lions | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Cape Town City | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 12 | Venda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
| 13 | Orbit College | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 14 | NWU Students | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 15 | The Bees FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Pretoria Univ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
