Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Chertanovo Moscow Nữ vs Krasnodar FK Nữ, 21h00 ngày 05/9
Kết quả Chertanovo Moscow Nữ vs Krasnodar FK Nữ
Đối đầu Chertanovo Moscow Nữ vs Krasnodar FK Nữ
Phong độ Chertanovo Moscow Nữ gần đây
Phong độ Krasnodar FK Nữ gần đây
VĐQG Nga nữ 2026: Chertanovo Moscow Nữ vs Krasnodar FK Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Nga nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Chertanovo Moscow Nữ vs Krasnodar FK Nữ trước đây
-
10/05/2026Krasnodar FK (W)1 - 3Chertanovo Moscow (W)1 - 1W
-
08/11/2025Chertanovo Moscow (W)0 - 1Krasnodar FK (W)0 - 1L
-
21/06/2025Krasnodar FK (W)0 - 2Chertanovo Moscow (W)0 - 0W
-
15/09/2024Chertanovo Moscow (W)3 - 1Krasnodar FK (W)2 - 0W
-
21/04/2024Krasnodar FK (W)2 - 1Chertanovo Moscow (W)1 - 1L
-
10/11/2023Krasnodar FK (W)0 - 2Chertanovo Moscow (W)0 - 2W
-
20/08/2023Krasnodar FK (W)2 - 1Chertanovo Moscow (W)0 - 1L
-
22/04/2023Chertanovo Moscow (W)1 - 0Krasnodar FK (W)0 - 0W
-
23/09/2022Krasnodar FK (W)0 - 1Chertanovo Moscow (W)0 - 0W
-
07/07/2025Chertanovo Moscow (W)0 - 2Krasnodar FK (W)0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Chertanovo Moscow Nữ vs Krasnodar FK Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Chertanovo Moscow Nữ vs Krasnodar FK Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chertanovo Moscow Nữ vs Krasnodar FK Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nga nữ | 9 | 6 | 0 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Nga nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chertanovo Moscow Nữ vs Krasnodar FK Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chertanovo Moscow Nữ (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Chertanovo Moscow Nữ (sân khách) | 6 | 4 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chertanovo Moscow Nữ thắng
Bại: là số trận Chertanovo Moscow Nữ thua
Thắng: là số trận Chertanovo Moscow Nữ thắng
Bại: là số trận Chertanovo Moscow Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nga nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Chertanovo Moscow Nữ và Krasnodar FK Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nga nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (W) | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 9 | 37 | 43 | T T T B T T |
| 2 | Zenit St Petersburg (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 41 | 5 | 36 | 41 | T H T T T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 | 40 | B T T T T T |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 16 | 10 | 3 | 3 | 31 | 9 | 22 | 33 | H H B T T T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 16 | 8 | 3 | 5 | 23 | 19 | 4 | 27 | T T H B T B |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 16 | 8 | 1 | 7 | 17 | 14 | 3 | 25 | H T B T T T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 | 27 | -6 | 20 | B H H T T B |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 16 | 4 | 7 | 5 | 20 | 22 | -2 | 19 | H B T T H B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 17 | 4 | 3 | 10 | 11 | 30 | -19 | 15 | T B B B B B |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 16 | 2 | 5 | 9 | 14 | 28 | -14 | 11 | H B H B B B |
| 11 | FK Rostov (W) | 17 | 3 | 2 | 12 | 5 | 39 | -34 | 11 | H B H B T B |
| 12 | FK Ryazan (W) | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 | 34 | -25 | 9 | B H H H B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 16 | 0 | 3 | 13 | 7 | 39 | -32 | 3 | H B B B B B |
Cập nhật:
