Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rostov FK vs Fakel, 23h00 ngày 05/9
Kết quả Rostov FK vs Fakel
Đối đầu Rostov FK vs Fakel
Phong độ Rostov FK gần đây
Phong độ Fakel gần đây
VĐQG Nga 2026-2027: Rostov FK vs Fakel
-
Giải đấu: VĐQG NgaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rostov FK vs Fakel trước đây
-
15/07/2026Rostov FK2 - 1Fakel2 - 1W
-
07/07/2026Fakel3 - 1Rostov FK1 - 1L
-
12/07/2025Rostov FK0 - 2Fakel0 - 1L
-
20/04/2025Fakel0 - 2Rostov FK0 - 1W
-
02/09/2024Rostov FK4 - 1Fakel2 - 0W
-
14/04/2024Fakel0 - 1Rostov FK0 - 0W
-
24/07/2023Rostov FK2 - 1Fakel1 - 1W
-
06/05/2023Rostov FK0 - 2Fakel0 - 0L
-
22/10/2022Fakel1 - 1Rostov FK0 - 0D
-
22/03/2012Rostov FK0 - 0Fakel0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Rostov FK vs Fakel
- Thống kê lịch sử đối đầu Rostov FK vs Fakel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rostov FK vs Fakel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
| VĐQG Nga | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Nga | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rostov FK vs Fakel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rostov FK (sân nhà) | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Rostov FK (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rostov FK thắng
Bại: là số trận Rostov FK thua
Thắng: là số trận Rostov FK thắng
Bại: là số trận Rostov FK thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nga mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rostov FK và Fakel trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nga 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 13 | T T B T T H |
| 4 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 | B T T B H T |
| 6 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | H B T B T T |
| 7 | Rubin Kazan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T H H H T |
| 8 | FK Makhachkala | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 9 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 10 | Gazovik Orenburg | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 7 | -2 | 7 | T B H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 6 | H B H B T H |
| 12 | Rostov FK | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | B T H H B B |
| 13 | Rodina Moskva | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B T H B B |
| 14 | Lokomotiv Moscow | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | H B H H B B |
| 15 | Akron Togliatti | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | -9 | 3 | B B H H B H |
| 16 | Fakel | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 2 | B B H B H B |
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
