Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod, 23h00 ngày 05/9
Kết quả FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod
Đối đầu FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod
Phong độ FK Sochi gần đây
Phong độ FK Nizhny Novgorod gần đây
Hạng nhất Nga 2026-2027: FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod
-
Giải đấu: Hạng nhất NgaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod trước đây
-
07/03/2026FK Nizhny Novgorod2 - 1FK Sochi1 - 0L
-
05/10/2025FK Sochi2 - 1FK Nizhny Novgorod1 - 0W
-
31/05/2025FK Nizhny Novgorod1 - 3FK Sochi0 - 3W
-
28/05/2025FK Sochi1 - 2FK Nizhny Novgorod1 - 1L
-
12/05/2024FK Sochi6 - 1FK Nizhny Novgorod2 - 0W
-
29/10/2023FK Nizhny Novgorod1 - 0FK Sochi1 - 0L
-
22/05/2023FK Nizhny Novgorod4 - 0FK Sochi0 - 0L
-
08/08/2022FK Sochi2 - 1FK Nizhny Novgorod2 - 0W
-
09/07/2025FK Nizhny Novgorod1 - 0FK Sochi1 - 0L
-
02/07/2022FK Nizhny Novgorod1 - 1FK Sochi0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nga | 8 | 4 | 0 | 4 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Sochi vs FK Nizhny Novgorod: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Sochi (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| FK Sochi (sân khách) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Sochi thắng
Bại: là số trận FK Sochi thua
Thắng: là số trận FK Sochi thắng
Bại: là số trận FK Sochi thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Nga mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Sochi và FK Nizhny Novgorod trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Nga mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Nga 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 13 | 14 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Veles | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 22 | T B T T T H |
| 3 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 6 | 13 | 19 | B B T T T T |
| 4 | FK Sochi | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 11 | 7 | 19 | B T T T T T |
| 5 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | H T H B T T |
| 6 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 16 | H B H T T H |
| 7 | Ural Sverdlovsk Oblast | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 4 | 10 | 15 | H T T H T H |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 11 | 3 | 14 | B H T T H H |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | B B B T B T |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 17 | -8 | 12 | H H T B H B |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | T H B B B H |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 10 | B T B B H T |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 10 | H H H B H B |
| 14 | FK Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 9 | T B H H B T |
| 15 | Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | T B B H B B |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 15 | -9 | 6 | H B T B B B |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 5 | H B H B B T |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 8 | 20 | -12 | 3 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
