Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rubin Kazan Nữ vs Zenit St Petersburg Nữ, 21h00 ngày 06/9

VĐQG Nga nữ 2026: Rubin Kazan Nữ vs Zenit St Petersburg Nữ

Lịch sử đối đầu Rubin Kazan Nữ vs Zenit St Petersburg Nữ trước đây

  • 10/05/2026
    Zenit St Petersburg (W)
    3 - 0
    Rubin Kazan (W)
    2 - 0
    L
  • 10/08/2025
    Rubin Kazan (W)
    1 - 3
    Zenit St Petersburg (W)
    0 - 1
    L
  • 03/05/2025
    Zenit St Petersburg (W)
    2 - 0
    Rubin Kazan (W)
    1 - 0
    L
  • 27/07/2024
    Rubin Kazan (W)
    1 - 3
    Zenit St Petersburg (W)
    0 - 1
    L
  • 31/03/2024
    Zenit St Petersburg (W)
    6 - 0
    Rubin Kazan (W)
    2 - 0
    L
  • 24/06/2023
    Rubin Kazan (W)
    0 - 3
    Zenit St Petersburg (W)
    0 - 2
    L
  • 25/03/2023
    Zenit St Petersburg (W)
    3 - 0
    Rubin Kazan (W)
    0 - 0
    L
  • 28/05/2022
    Zenit St Petersburg (W)
    1 - 1
    Rubin Kazan (W)
    1 - 1
    D
  • 16/04/2022
    Rubin Kazan (W)
    0 - 7
    Zenit St Petersburg (W)
    0 - 4
    L
  • 04/09/2021
    Rubin Kazan (W)
    0 - 2
    Zenit St Petersburg (W)
    0 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Rubin Kazan Nữ vs Zenit St Petersburg Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Rubin Kazan Nữ vs Zenit St Petersburg Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 1 9

- Thống kê lịch sử đối đầu Rubin Kazan Nữ vs Zenit St Petersburg Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Nga nữ 10 0 1 9

- Thống kê lịch sử đối đầu Rubin Kazan Nữ vs Zenit St Petersburg Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Rubin Kazan Nữ (sân nhà) 5 0 0 5
Rubin Kazan Nữ (sân khách) 5 0 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rubin Kazan Nữ thắng
Bại: là số trận Rubin Kazan Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Nga nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rubin Kazan NữZenit St Petersburg Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Nga nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (W) 17 14 1 2 46 9 37 43 T T T B T T
2 Zenit St Petersburg (W) 15 13 2 0 41 5 36 41 T H T T T T
3 Spartak Moscow (W) 17 12 4 1 41 11 30 40 B T T T T T
4 Lokomotiv Moscow (W) 16 10 3 3 31 9 22 33 H H B T T T
5 Krylya Sovetov Samara (W) 16 8 3 5 23 19 4 27 T T H B T B
6 Dynamo Moscow (W) 16 8 1 7 17 14 3 25 H T B T T T
7 Chertanovo Moscow (W) 17 6 3 8 22 28 -6 21 H H T T B H
8 Rubin Kazan (W) 16 4 7 5 20 22 -2 19 H B T T H B
9 Zvezda 2005 (W) 17 4 3 10 11 30 -19 15 T B B B B B
10 Krasnodar FK (W) 17 2 6 9 15 29 -14 12 B H B B B H
11 FK Rostov (W) 17 3 2 12 5 39 -34 11 H B H B T B
12 FK Ryazan (W) 17 1 6 10 9 34 -25 9 B H H H B B
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 16 0 3 13 7 39 -32 3 H B B B B B

Cập nhật:
" "