Kết quả Brentford vs Sunderland A.F.C, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Brentford vs Sunderland A.F.C
Soi kèo phạt góc Brentford vs Sunderland, 21h00 ngày 5/9
Đối đầu Brentford vs Sunderland A.F.C
Lịch phát sóng Brentford vs Sunderland A.F.C
Phong độ Brentford gần đây
Phong độ Sunderland A.F.C gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
1.03O 2.5
0.90U 2.5
0.961
1.66X
3.852
4.60Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.91O 1
0.98U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brentford vs Sunderland A.F.C
-
Sân vận động: Gtech Community Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Brentford vs Sunderland A.F.C: Diễn biến chính
-
9'0-0Daniel Ballard(Reason:Goal cancelled)
-
14'0-0Noah Sadiki
-
17'Jannik Schuster
Nathan Collins0-0 -
30'Mamadou Sangare0-0
-
46'Aaron Hickey
Michael Kayode0-0 -
46'Jaidon Anthony
Dango Ouattara0-0 -
46'Yegor Yarmolyuk
Mamadou Sangare0-0 -
57'Vitaly Janelt
1-0 -
62'Vitaly Janelt1-0
-
64'1-0Trai Hume
Thomas Meunier -
64'1-0Wilson Isidor
Nilson David Angulo Ramirez -
69'Yegor Yarmolyuk1-0
-
74'1-0Malick Fofana
Noah Sadiki -
82'1-1
Enzo Le Fee -
86'Callum Wilson
Mikkel Damsgaard1-1 -
88'1-1Granit Xhaka
-
Brentford vs Sunderland A.F.C: Đội hình chính và dự bị
-
Brentford4-2-3-1Sunderland A.F.C4-2-3-11Caoimhin Kelleher23Keane Lewis-Potter22Nathan Collins20Kristoffer Ajer33Michael Kayode27Vitaly Janelt18Mamadou Sangare7Kevin Schade24Mikkel Damsgaard11Dango Ouattara9Igor Thiago9Brian Brobbey12Thomas Meunier28Enzo Le Fee10Nilson David Angulo Ramirez34Granit Xhaka27Noah Sadiki20Nordi Mukiele4Kevin Danso5Daniel Ballard17Reinildo Mandava22Robin Roefs
- Đội hình dự bị
-
44Jannik Schuster2Aaron Hickey6Yegor Yarmolyuk19Jaidon Anthony13Callum Wilson12Hakon Rafn Valdimarsson3Rico Henry25El Hadji Malick Diouf14Fabio CarvalhoTrai Hume 32Wilson Isidor 18Malick Fofana 39Ellborg Melker 31Luke ONien 13Omar Federico Alderete Fernandez 15Dayann Methalie 6Jules Ahoka 29Chris Rigg 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Keith AndrewsRegis Le Bris
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Brentford vs Sunderland A.F.C: Số liệu thống kê
-
BrentfordSunderland A.F.C
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút3
-
-
9Sút Phạt18
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
371Số đường chuyền384
-
-
77%Chuyền chính xác76%
-
-
19Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị3
-
-
50Đánh đầu56
-
-
25Đánh đầu thành công28
-
-
2Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công12
-
-
5Thay người3
-
-
6Đánh chặn7
-
-
22Ném biên13
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công15
-
-
8Thử thách5
-
-
4Successful center3
-
-
22Long pass35
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
86Pha tấn công87
-
-
43Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
50Số pha tranh chấp thành công73
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng1.94
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.67
-
-
0.68xG Set Play0.48
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.15
-
-
1.03Cú sút trúng đích0.94
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
19Số quả tạt chính xác16
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng28
-
-
32Phá bóng25
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
| 3 | Hull City | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | T T H |
| 4 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | T T B |
| 5 | Brentford | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | T H H |
| 6 | Liverpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H H T |
| 7 | Newcastle United | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 8 | Everton | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | T H H |
| 9 | Leeds United | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 10 | Brighton Hove Albion | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 | T B H |
| 11 | Manchester United | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 | B T H |
| 12 | Sunderland A.F.C | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | B T H |
| 13 | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B T |
| 14 | Ipswich Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | T B B |
| 15 | AFC Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | B H H |
| 16 | Nottingham Forest | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | B H H |
| 17 | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
| 18 | Tottenham Hotspur | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
| 19 | Fulham | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 | B B B |
| 20 | Coventry City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

