Kết quả Brighton Hove Albion vs Leeds United, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Brighton Hove Albion vs Leeds United
Soi kèo phạt góc Brighton vs Leeds, 21h00 ngày 5/9
Đối đầu Brighton Hove Albion vs Leeds United
Lịch phát sóng Brighton Hove Albion vs Leeds United
Phong độ Brighton Hove Albion gần đây
Phong độ Leeds United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
1.05O 2.5
0.83U 2.5
0.911
1.75X
3.602
4.00Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.85O 1
0.83U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brighton Hove Albion vs Leeds United
-
Sân vận động: American Express Community Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Brighton Hove Albion vs Leeds United: Diễn biến chính
-
6'0-0Jayden Bogle
-
15'0-1
Jayden Bogle(Assists:Ao Tanaka) -
38'Pascal Gross0-1
-
49'Maxim de Cuyper0-1
-
50'0-1Ao Tanaka(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
61'0-1Jaka Bijol
Jayden Bogle -
62'0-1Brenden Aaronson
Noah Okafor -
64'0-1Dominic Calvert-Lewin
-
71'Luka Vuskovic(Assists:Maxim de Cuyper)
1-1 -
73'1-1Harry Wilson
Ao Tanaka -
73'1-1Lukas Nmecha
Dominic Calvert-Lewin -
77'Promise David
Maxim de Cuyper1-1 -
78'Joao Pedro Loureiro da Costa
Ferdi Kadioglu1-1 -
85'1-1Harry Wilson
-
88'Promise David1-1
-
90'Pascal Struijk
Olivier Boscagli1-1
-
Brighton Hove Albion vs Leeds United: Đội hình chính và dự bị
-
Brighton Hove Albion4-2-3-1Leeds United3-5-21Bart Verbruggen21Olivier Boscagli5Lewis Dunk44Luka Vuskovic24Ferdi Kadioglu26Yasin Ayari13Pascal Gross29Maxim de Cuyper35Malick Yalcouye25Diego Gómez19Charalampos Kostoulas9Dominic Calvert-Lewin19Noah Okafor2Jayden Bogle18Anton Stach4Ethan Ampadu22Ao Tanaka3Gabriel Gudmundsson24James Justin30Nico Elvedi5Tarik Muharemovic1James Trafford
- Đội hình dự bị
-
12Promise David20Joao Pedro Loureiro da Costa4Pascal Struijk23Jason Steele3Jaouen Hadjam14Chema Andres15Ibrahim Osman33Matthew ORiley49Nehemiah OriolaJaka Bijol 15Brenden Aaronson 11Harry Wilson 10Lukas Nmecha 14Michael Zetterer 16Melvin Bard 26Sean Longstaff 8Daniel James 7Jean Matteo Bahoya 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fabian HurzelerDaniel Farke
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Brighton Hove Albion vs Leeds United: Số liệu thống kê
-
Brighton Hove AlbionLeeds United
-
Giao bóng trước
-
-
7Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút1
-
-
16Sút Phạt13
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
522Số đường chuyền252
-
-
84%Chuyền chính xác68%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
4Việt vị2
-
-
1Đánh đầu24
-
-
19Đánh đầu thành công20
-
-
3Cứu thua4
-
-
4Rê bóng thành công9
-
-
3Thay người4
-
-
10Đánh chặn7
-
-
23Ném biên16
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách8
-
-
6Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass15
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
107Pha tấn công60
-
-
69Tấn công nguy hiểm30
-
-
4Cơ hội lớn5
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
54Số pha tranh chấp thành công58
-
-
1.86Bàn thắng kỳ vọng2.7
-
-
1.3Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.79
-
-
0.57xG Set Play1.91
-
-
1.86Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.7
-
-
0.67Cú sút trúng đích2.01
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
34Số quả tạt chính xác13
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
35Phá bóng34
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
| 3 | Hull City | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | T T H |
| 4 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | T T B |
| 5 | Brentford | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | T H H |
| 6 | Liverpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H H T |
| 7 | Newcastle United | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 8 | Everton | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | T H H |
| 9 | Leeds United | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 10 | Brighton Hove Albion | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 | T B H |
| 11 | Manchester United | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 | B T H |
| 12 | Sunderland A.F.C | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | B T H |
| 13 | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B T |
| 14 | Ipswich Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | T B B |
| 15 | AFC Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | B H H |
| 16 | Nottingham Forest | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | B H H |
| 17 | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
| 18 | Tottenham Hotspur | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
| 19 | Fulham | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 | B B B |
| 20 | Coventry City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

