Kết quả Nottingham Forest vs Leeds United, 21h00 ngày 22/08

Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 1

  • Nottingham Forest vs Leeds United: Diễn biến chính

  • 18'
    Ola Aina
    0-0
  • 25'
    0-0
    Harry Wilson(Reason:Goal Disallowed - offside)
  • 32'
    0-0
    Dominic Calvert-Lewin
  • 52'
    Jair Paula da Cunha Filho
    0-0
  • 62'
    Chris Wood  
    Dan Ndoye  
    0-0
  • 66'
    0-0
     Noah Okafor
     Harry Wilson
  • 74'
    Luca Netz  
    Ola Aina  
    0-0
  • 74'
    Xaver Schlager  
    James Mcatee  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Sean Longstaff
     Brenden Aaronson
  • 88'
    0-1
    goal Anton Stach
  • 90'
    Arnaud Kalimuendo  
    Murillo Santiago Costa dos Santos  
    0-1
  • Nottingham Forest vs Leeds United: Đội hình chính và dự bị

  • Nottingham Forest3-4-2-1
    26
    Sels Matz
    5
    Murillo Santiago Costa dos Santos
    31
    Nikola Milenkovic
    23
    Jair Paula da Cunha Filho
    3
    Neco Williams
    6
    Ibrahim Sangare
    24
    James Mcatee
    34
    Ola Aina
    10
    Morgan Gibbs White
    14
    Dan Ndoye
    11
    Igor Jesus Maciel da Cruz
    9
    Dominic Calvert-Lewin
    10
    Harry Wilson
    11
    Brenden Aaronson
    2
    Jayden Bogle
    18
    Anton Stach
    4
    Ethan Ampadu
    24
    James Justin
    6
    Joe Rodon
    15
    Jaka Bijol
    5
    Tarik Muharemovic
    1
    James Trafford
    Leeds United3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Chris Wood
    25Luca Netz
    21Xaver Schlager
    15Arnaud Kalimuendo
    12John Victor Maciel Furtado
    2Ousmane Diomande
    44Zach Abbott
    8Nicolas Dominguez
    7Callum Hudson-Odoi
    Noah Okafor 19
    Sean Longstaff 8
    Lucas Estella Perri 23
    Jayden Lienou 65
    Nico Elvedi 30
    Alfie Cresswell 50
    Ao Tanaka 22
    Daniel James 7
    Lukas Nmecha 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vitor Pereira
    Daniel Farke
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Nottingham Forest vs Leeds United: Số liệu thống kê

  • Nottingham Forest
    Leeds United
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 411
    Số đường chuyền
    326
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 55
    Đánh đầu
    51
  •  
     
  • 29
    Đánh đầu thành công
    24
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Thay người
    2
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 28
    Long pass
    24
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 61
    Số pha tranh chấp thành công
    66
  •  
     
  • 0.65
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.49
  •  
     
  • 0.13
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.15
  •  
     
  • 0.52
    xG Set Play
    0.34
  •  
     
  • 0.65
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.49
  •  
     
  • 0.33
    Cú sút trúng đích
    0.48
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    15
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    41
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    24
  •  
     
  • 32
    Phá bóng
    30
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Manchester City 3 3 0 0 7 2 5 9 T T T
2 Arsenal 3 3 0 0 6 1 5 9 T T T
3 Hull City 3 2 1 0 3 0 3 7 T T H
4 Chelsea 3 2 0 1 8 7 1 6 T T B
5 Brentford 3 1 2 0 5 2 3 5 T H H
6 Liverpool 3 1 2 0 6 4 2 5 H H T
7 Newcastle United 3 1 2 0 6 4 2 5 H T H
8 Everton 3 1 2 0 5 3 2 5 T H H
9 Leeds United 3 1 2 0 3 2 1 5 T H H
10 Brighton Hove Albion 3 1 1 1 8 5 3 4 T B H
11 Manchester United 3 1 1 1 7 6 1 4 B T H
12 Sunderland A.F.C 3 1 1 1 3 3 0 4 B T H
13 Crystal Palace 3 1 0 2 4 8 -4 3 B B T
14 Ipswich Town 3 1 0 2 4 8 -4 3 T B B
15 AFC Bournemouth 3 0 2 1 4 5 -1 2 B H H
16 Nottingham Forest 3 0 2 1 2 3 -1 2 B H H
17 Aston Villa 3 0 1 2 0 5 -5 1 B B H
18 Tottenham Hotspur 3 0 1 2 0 5 -5 1 B B H
19 Fulham 3 0 0 3 4 7 -3 0 B B B
20 Coventry City 3 0 0 3 0 5 -5 0 B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation
" "