Kết quả Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur
Soi kèo phạt góc Nottingham vs Tottenham, 21h00 ngày 5/9
Đối đầu Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur
Lịch phát sóng Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur
Phong độ Nottingham Forest gần đây
Phong độ Tottenham Hotspur gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.85O 2.5
0.97U 2.5
0.781
2.60X
3.202
2.60Hiệp 1+0
0.93-0
0.88O 1
0.98U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur
-
Sân vận động: City Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur: Diễn biến chính
-
45'0-0Iyenoma Destiny Udogie
-
52'Nikola Milenkovic0-0
-
59'Daniel Munoz
Ola Aina0-0 -
59'Igor Jesus Maciel da Cruz
Dan Ndoye0-0 -
61'0-0Andrew Robertson
Iyenoma Destiny Udogie -
61'0-0Mohammed Kudus
Savio Moreira de Oliveira -
68'Neco Williams(Reason:Goal cancelled)0-0
-
74'0-0Mykhailo Mudryk
Mathys Tel -
74'Chris Wood
Liam Delap0-0 -
78'James Mcatee0-0
-
83'0-0Mateus Fernandes
Conor Gallagher -
84'0-0Mateus Fernandes
-
84'0-0Dominic Solanke
Omar Marmoush -
90'Ousmane Diomande
Murillo Santiago Costa dos Santos0-0
-
Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur: Đội hình chính và dự bị
-
Nottingham Forest3-4-2-1Tottenham Hotspur4-2-3-126Sels Matz5Murillo Santiago Costa dos Santos31Nikola Milenkovic23Jair Paula da Cunha Filho3Neco Williams24James Mcatee21Xaver Schlager34Ola Aina10Morgan Gibbs White14Dan Ndoye19Liam Delap22Omar Marmoush17Savio Moreira de Oliveira8Conor Gallagher11Mathys Tel30Rodrigo Bentancur16Sandro Tonali23Pedro Porro6Jan Paul Van Hecke37Micky van de Ven13Iyenoma Destiny Udogie31Antonin Kinsky
- Đội hình dự bị
-
27Daniel Munoz11Igor Jesus Maciel da Cruz9Chris Wood2Ousmane Diomande12John Victor Maciel Furtado25Luca Netz7Callum Hudson-Odoi8Nicolas Dominguez22Ryan YatesAndrew Robertson 3Mohammed Kudus 20Mykhailo Mudryk 27Mateus Fernandes 18Dominic Solanke 19Martin Dubravka 39Marcos Senesi 5Archie Gray 14Lucas Bergvall 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vitor PereiraRoberto De Zerbi
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur: Số liệu thống kê
-
Nottingham ForestTottenham Hotspur
-
Giao bóng trước
-
-
2Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút4
-
-
14Sút Phạt22
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
311Số đường chuyền456
-
-
77%Chuyền chính xác84%
-
-
22Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu14
-
-
13Đánh đầu thành công12
-
-
0Cứu thua1
-
-
15Rê bóng thành công7
-
-
4Thay người5
-
-
3Đánh chặn16
-
-
15Ném biên21
-
-
28Cản phá thành công14
-
-
6Thử thách6
-
-
1Successful center6
-
-
23Long pass24
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
63Pha tấn công90
-
-
45Tấn công nguy hiểm49
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
61Số pha tranh chấp thành công66
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng1.57
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.5
-
-
0.12xG Set Play1.07
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.57
-
-
0.01Cú sút trúng đích0
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
19Số quả tạt chính xác24
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
23Phá bóng24
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
| 3 | Hull City | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | T T H |
| 4 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | T T B |
| 5 | Brentford | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | T H H |
| 6 | Liverpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H H T |
| 7 | Newcastle United | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 8 | Everton | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | T H H |
| 9 | Leeds United | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 10 | Brighton Hove Albion | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 | T B H |
| 11 | Manchester United | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 | B T H |
| 12 | Sunderland A.F.C | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | B T H |
| 13 | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B T |
| 14 | Ipswich Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | T B B |
| 15 | AFC Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | B H H |
| 16 | Nottingham Forest | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | B H H |
| 17 | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
| 18 | Tottenham Hotspur | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
| 19 | Fulham | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 | B B B |
| 20 | Coventry City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

