Kết quả Portland Timbers Reserve vs Austin FC II, 03h00 ngày 31/08

USA MLS Next Pro League 2026 » vòng

  • Portland Timbers Reserve vs Austin FC II: Diễn biến chính

  • 4'
    Colin Griffith
    0-0
  • 14'
    0-1
    goal Stefan Dobrijevic(Assists:Jules Bery)
  • 17'
    0-1
    Daniel Ciesla
  • 59'
    Daniel Cervantes goal 
    1-1
  • 88'
    1-1
    Jules Bery
  • 90'
    Samuel Joseph
    1-1
  • 90'
    1-1
    Adrian Gonzalez
  • 90'
    1-1
    Stefan Dobrijevic
  • 90'
    Bryce VanVoorhis
    1-1
  • 90'
    1-1
    Diego Abarca
  • 90'
    Bamford(Assists:Nicklas Lund) goal 
    2-1
  • BXH USA MLS Next Pro League
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Portland Timbers Reserve vs Austin FC II: Số liệu thống kê

  • Portland Timbers Reserve
    Austin FC II
  • 1
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 427
    Số đường chuyền
    532
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 3
    Successful center
    1
  •  
     
  • 29
    Long pass
    37
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 46
    Số pha tranh chấp thành công
    30
  •  
     
  • 2.12
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.63
  •  
     
  • 1.62
    Cú sút trúng đích
    1.53
  •  
     
  • 33
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    9
  •  
     
" "