Kết quả FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries, 12h30 ngày 05/09
Kết quả FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries
Đối đầu FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries
Phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây
Phong độ Maruyasu Industries gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202612:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.78O 2.5
0.85U 2.5
0.851
2.30X
3.202
2.75Hiệp 1+0
0.68-0
1.02O 1
0.81U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 2
-
FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries: Diễn biến chính
-
6'0-1
Shogo Otake -
13'So Oda0-1
-
21'0-2
Tatsuma Sakai -
39'0-3
Masataka Nishimoto -
45'0-3
-
58'0-3Takumi Okabe
-
61'0-3Hiroto Goto
-
77'Ryoma Ishii0-3
-
78'Soki Tokuno
1-3 -
87'1-3Shintaro Kodama
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries: Số liệu thống kê
-
FC Tiamo HirakataMaruyasu Industries
-
7Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
28Sút Phạt13
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
18Ném biên20
-
-
100Pha tấn công96
-
-
52Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Nhật Bản Football League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Verspah Oita | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Yokohama SCC | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 3 | Azul Claro Numazu | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 4 | Honda FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 5 | Criacao Shinjuku | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
| 6 | Maruyasu Industries | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | B T |
| 7 | VONDS Ichihara | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Minebea Mitsumi FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T H |
| 9 | Run Mel Aomori | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | H T |
| 10 | Okinawa SV | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B H |
| 11 | Yokogawa Musashino | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 12 | Briobecca Urayasu | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 13 | J-Lease FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 14 | Grulla Morioka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | H B |
| 15 | Veertien Kuwana | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

