Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SC Sagamihara vs AC Nagano Parceiro, 16h00 ngày 05/9
Kết quả SC Sagamihara vs AC Nagano Parceiro
Đối đầu SC Sagamihara vs AC Nagano Parceiro
Phong độ SC Sagamihara gần đây
Phong độ AC Nagano Parceiro gần đây
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027: SC Sagamihara vs AC Nagano Parceiro
-
Giải đấu: Hạng 3 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs AC Nagano Parceiro trước đây
-
06/09/2025SC Sagamihara2 - 1AC Nagano Parceiro0 - 0W
-
03/05/2025AC Nagano Parceiro1 - 1SC Sagamihara0 - 0D
-
31/08/2024SC Sagamihara1 - 1AC Nagano Parceiro1 - 0D
-
09/03/2024AC Nagano Parceiro1 - 1SC Sagamihara1 - 0D
-
29/07/2023AC Nagano Parceiro1 - 0SC Sagamihara0 - 0L
-
15/04/2023SC Sagamihara0 - 1AC Nagano Parceiro0 - 0L
-
16/10/2022AC Nagano Parceiro3 - 1SC Sagamihara2 - 1L
-
02/07/2022SC Sagamihara1 - 2AC Nagano Parceiro0 - 2L
-
03/10/2020AC Nagano Parceiro0 - 1SC Sagamihara0 - 1W
-
11/07/2020SC Sagamihara0 - 0AC Nagano Parceiro0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu SC Sagamihara vs AC Nagano Parceiro
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs AC Nagano Parceiro: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs AC Nagano Parceiro: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Nhật Bản | 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Sagamihara vs AC Nagano Parceiro: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SC Sagamihara (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| SC Sagamihara (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SC Sagamihara thắng
Bại: là số trận SC Sagamihara thua
Thắng: là số trận SC Sagamihara thắng
Bại: là số trận SC Sagamihara thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SC Sagamihara và AC Nagano Parceiro trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Gifu | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 10 | T T H T |
| 2 | Ehime FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 10 | T T H T |
| 3 | Kagoshima United | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T H T |
| 4 | SC Sagamihara | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T T B |
| 5 | Gainare Tottori | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 7 | H B T T |
| 6 | Osaka FC | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 6 | H T H H |
| 7 | AC Nagano Parceiro | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | T B T B |
| 8 | Rayluck Shiga | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B |
| 9 | Roasso Kumamoto | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H B T |
| 10 | Tochigi SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | T H H B |
| 11 | FC Ryukyu | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B H T |
| 12 | Kamatamare Sanuki | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | T H B B |
| 13 | Renofa Yamaguchi | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B T B H |
| 14 | Nara Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 | B B T H |
| 15 | Kochi United | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 10 | -8 | 4 | H B T B |
| 16 | Giravanz Kitakyushu | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H B H H |
| 18 | Zweigen Kanazawa FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 3 | B T B B |
| 19 | Thespa Kusatsu | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B B T |
| 20 | Fukushima United FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 1 | B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
