Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu, 16h00 ngày 06/9
Kết quả Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu
Đối đầu Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu
Phong độ Azul Claro Numazu gần đây
Phong độ Briobecca Urayasu gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu trước đây
-
12/04/2026Briobecca Urayasu0 - 1Azul Claro Numazu0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu
- Thống kê lịch sử đối đầu Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản Football League | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Azul Claro Numazu (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Azul Claro Numazu (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Azul Claro Numazu thắng
Bại: là số trận Azul Claro Numazu thua
Thắng: là số trận Azul Claro Numazu thắng
Bại: là số trận Azul Claro Numazu thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Azul Claro Numazu và Briobecca Urayasu trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Verspah Oita | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Yokohama SCC | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 3 | Honda FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 4 | Criacao Shinjuku | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
| 5 | Maruyasu Industries | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | B T |
| 6 | VONDS Ichihara | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 7 | Minebea Mitsumi FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T H |
| 8 | Azul Claro Numazu | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 9 | Run Mel Aomori | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | H T |
| 10 | Okinawa SV | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B H |
| 11 | Briobecca Urayasu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | Yokogawa Musashino | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 13 | J-Lease FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 14 | Grulla Morioka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | H B |
| 15 | Veertien Kuwana | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
