Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về VONDS Ichihara vs Criacao Shinjuku, 16h00 ngày 05/9
Kết quả VONDS Ichihara vs Criacao Shinjuku
Đối đầu VONDS Ichihara vs Criacao Shinjuku
Phong độ VONDS Ichihara gần đây
Phong độ Criacao Shinjuku gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: VONDS Ichihara vs Criacao Shinjuku
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Criacao Shinjuku trước đây
-
11/04/2026VONDS Ichihara2 - 1Criacao Shinjuku2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu VONDS Ichihara vs Criacao Shinjuku
- Thống kê lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Criacao Shinjuku: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Criacao Shinjuku: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản Football League | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Criacao Shinjuku: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| VONDS Ichihara (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VONDS Ichihara (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận VONDS Ichihara thắng
Bại: là số trận VONDS Ichihara thua
Thắng: là số trận VONDS Ichihara thắng
Bại: là số trận VONDS Ichihara thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội VONDS Ichihara và Criacao Shinjuku trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VONDS Ichihara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 2 | Honda FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | Azul Claro Numazu | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | Verspah Oita | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Minebea Mitsumi FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Yokohama SCC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Criacao Shinjuku | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Grulla Morioka | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H |
| 9 | Run Mel Aomori | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H |
| 10 | Maruyasu Industries | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | Briobecca Urayasu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | Okinawa SV | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 13 | J-Lease FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Yokogawa Musashino | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | FC Tiamo Hirakata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Veertien Kuwana | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
