Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata, 16h00 ngày 30/8
Kết quả Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata
Đối đầu Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata
Phong độ Yokohama SCC gần đây
Phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata trước đây
-
08/11/2025FC Tiamo Hirakata3 - 2Yokohama SCC2 - 1L
-
13/04/2025Yokohama SCC2 - 1FC Tiamo Hirakata1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata
- Thống kê lịch sử đối đầu Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản Football League | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama SCC (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Yokohama SCC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yokohama SCC thắng
Bại: là số trận Yokohama SCC thua
Thắng: là số trận Yokohama SCC thắng
Bại: là số trận Yokohama SCC thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Yokohama SCC và FC Tiamo Hirakata trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VONDS Ichihara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 2 | Minebea Mitsumi FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | Honda FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | Verspah Oita | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Run Mel Aomori | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H |
| 6 | Grulla Morioka | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | H |
| 7 | Yokohama SCC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Azul Claro Numazu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Yokogawa Musashino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Okinawa SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | FC Tiamo Hirakata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Criacao Shinjuku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | J-Lease FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Briobecca Urayasu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Maruyasu Industries | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 16 | Veertien Kuwana | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
