Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo, 17h00 ngày 02/9
Kết quả Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo
Đối đầu Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo
Phong độ Shimizu S-Pulse gần đây
Phong độ FC Tokyo gần đây
VĐQG Nhật Bản 2026-2027: Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo
-
Giải đấu: VĐQG Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo trước đây
-
04/10/2025Shimizu S-Pulse1 - 1FC Tokyo1 - 0D
-
29/04/2025FC Tokyo0 - 2Shimizu S-Pulse0 - 1W
-
07/08/2022FC Tokyo0 - 2Shimizu S-Pulse0 - 0W
-
25/05/2022Shimizu S-Pulse0 - 3FC Tokyo0 - 1L
-
03/11/2021FC Tokyo4 - 0Shimizu S-Pulse3 - 0L
-
26/05/2021Shimizu S-Pulse3 - 0FC Tokyo2 - 0W
-
14/10/2020FC Tokyo3 - 1Shimizu S-Pulse1 - 0L
-
23/02/2020Shimizu S-Pulse1 - 3FC Tokyo0 - 0L
-
20/07/2019Shimizu S-Pulse0 - 2FC Tokyo0 - 2L
-
06/04/2019FC Tokyo2 - 1Shimizu S-Pulse0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo
- Thống kê lịch sử đối đầu Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nhật Bản | 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-Pulse (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Shimizu S-Pulse (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Shimizu S-Pulse thắng
Bại: là số trận Shimizu S-Pulse thua
Thắng: là số trận Shimizu S-Pulse thắng
Bại: là số trận Shimizu S-Pulse thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Shimizu S-Pulse và FC Tokyo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T T |
| 2 | Kashima Antlers | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 5 | 12 | T T T T |
| 3 | Machida Zelvia | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 | T T T H |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 8 | T T H H |
| 5 | FC Tokyo | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 | B H T T |
| 6 | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T H B T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 6 | 2 | 6 | H H H T |
| 8 | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | B B T T |
| 9 | Yokohama Marinos | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T T B |
| 10 | Cerezo Osaka | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | T B T B |
| 11 | Mito Hollyhock | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | B H T H |
| 12 | Gamba Osaka | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 5 | T H B H |
| 13 | Fagiano Okayama | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | B T H B |
| 14 | Kyoto Sanga | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | B H B T |
| 15 | Avispa Fukuoka | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | B T B B |
| 16 | Shimizu S-Pulse | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | -2 | 3 | T B B B |
| 17 | Urawa Red Diamonds | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 3 | B B B T |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | T B B B |
| 19 | Tokyo Verdy | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H B H B |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
