Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rayluck Shiga vs Gainare Tottori, 16h30 ngày 30/8
Kết quả Rayluck Shiga vs Gainare Tottori
Đối đầu Rayluck Shiga vs Gainare Tottori
Phong độ Rayluck Shiga gần đây
Phong độ Gainare Tottori gần đây
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027: Rayluck Shiga vs Gainare Tottori
-
Giải đấu: Hạng 3 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rayluck Shiga vs Gainare Tottori trước đây
-
13/05/2026Gainare Tottori3 - 2Rayluck Shiga1 - 1L
-
29/04/2026Rayluck Shiga1 - 3Gainare Tottori1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Rayluck Shiga vs Gainare Tottori
- Thống kê lịch sử đối đầu Rayluck Shiga vs Gainare Tottori: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rayluck Shiga vs Gainare Tottori: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rayluck Shiga vs Gainare Tottori: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rayluck Shiga (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Rayluck Shiga (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rayluck Shiga thắng
Bại: là số trận Rayluck Shiga thua
Thắng: là số trận Rayluck Shiga thắng
Bại: là số trận Rayluck Shiga thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rayluck Shiga và Gainare Tottori trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Gifu | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 10 | T T H T |
| 2 | Kagoshima United | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T H T |
| 3 | Ehime FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 | T T H |
| 4 | SC Sagamihara | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T T B |
| 5 | AC Nagano Parceiro | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | T B T |
| 6 | Rayluck Shiga | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T T |
| 7 | Osaka FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 5 | H T H |
| 8 | Tochigi SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | -2 | 5 | T H H B |
| 9 | FC Ryukyu | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B H T |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | T H B B |
| 11 | Nara Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 | B B T H |
| 12 | Gainare Tottori | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 4 | H B T |
| 13 | Kochi United | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8 | -6 | 4 | H B T |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 3 | B T B |
| 15 | Renofa Yamaguchi | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T B |
| 16 | Giravanz Kitakyushu | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | H B H |
| 18 | Roasso Kumamoto | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 | H H B |
| 19 | Fukushima United FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 1 | B B B H |
| 20 | Thespa Kusatsu | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
