Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star Nữ, 11h00 ngày 06/9
Kết quả Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star Nữ
Đối đầu Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star Nữ
Phong độ Nankatsu (W) gần đây
Phong độ Gunma FC White Star Nữ gần đây
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026: Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star Nữ
-
Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/9/2026 11:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star Nữ trước đây
-
10/05/2026Gunma FC White Star (W)0 - 2Nankatsu (W)0 - 0W
-
27/09/2025Nankatsu (W)1 - 0Gunma FC White Star (W)1 - 0W
-
10/05/2025Gunma FC White Star (W)1 - 1Nankatsu (W)0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản nữ | 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nankatsu (W) (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Nankatsu (W) (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nankatsu (W) thắng
Bại: là số trận Nankatsu (W) thua
Thắng: là số trận Nankatsu (W) thắng
Bại: là số trận Nankatsu (W) thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nankatsu (W) và Gunma FC White Star Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 17 | 13 | 2 | 2 | 35 | 9 | 26 | 41 | T H T T T T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 18 | 10 | 4 | 4 | 29 | 13 | 16 | 34 | T T B T T T |
| 3 | Diavorosso Hiroshima (W) | 17 | 9 | 4 | 4 | 21 | 14 | 7 | 31 | T H T B B B |
| 4 | Speranza Takatsuki(W) | 18 | 8 | 5 | 5 | 18 | 13 | 5 | 29 | T H B T H B |
| 5 | Nankatsu (W) | 17 | 7 | 5 | 5 | 22 | 27 | -5 | 26 | B T B T T H |
| 6 | Renofa Yamaguchi (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 20 | 15 | 5 | 25 | T T B H B T |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 17 | 6 | 5 | 6 | 17 | 15 | 2 | 23 | T B T B B H |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 24 | -6 | 20 | B B B T B H |
| 9 | Veertien Mie (W) | 17 | 3 | 8 | 6 | 10 | 20 | -10 | 17 | B T H T B B |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 30 | -11 | 16 | B B T B T H |
| 11 | JFA Academy Fukushima (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | -11 | 15 | B B T T B T |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 | 27 | -18 | 9 | B B H B H B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
