Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ, 15h00 ngày 06/9

Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026: SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ

Lịch sử đối đầu SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ trước đây

  • 10/05/2026
    Veertien Mie (W)
    2 - 2
    SEISA OSA Rheia (W)
    0 - 1
    D
  • 29/06/2025
    SEISA OSA Rheia (W)
    1 - 0
    Veertien Mie (W)
    0 - 0
    W
  • 03/05/2025
    Veertien Mie (W)
    1 - 0
    SEISA OSA Rheia (W)
    0 - 0
    L
  • 26/10/2024
    Veertien Mie (W)
    0 - 0
    SEISA OSA Rheia (W)
    0 - 0
    D
  • 16/03/2024
    SEISA OSA Rheia (W)
    3 - 1
    Veertien Mie (W)
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 2 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản nữ 5 2 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu SEISA OSA Rheia Nữ vs Veertien Mie Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SEISA OSA Rheia Nữ (sân nhà) 2 2 0 0
SEISA OSA Rheia Nữ (sân khách) 3 0 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận SEISA OSA Rheia Nữ thắng
Bại: là số trận SEISA OSA Rheia Nữ thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SEISA OSA Rheia NữVeertien Mie Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kibi International University (W) 18 14 2 2 37 9 28 44 H T T T T T
2 Fujizakura Yamanashi (W) 18 10 4 4 29 13 16 34 T T B T T T
3 Diavorosso Hiroshima (W) 17 9 4 4 21 14 7 31 T H T B B B
4 Speranza Takatsuki(W) 18 8 5 5 18 13 5 29 T H B T H B
5 Nankatsu (W) 18 7 5 6 23 29 -6 26 T B T T H B
6 Renofa Yamaguchi (W) 17 7 4 6 20 15 5 25 T T B H B T
7 Diosa Izumo (W) 18 6 5 7 17 17 0 23 B T B B H B
8 Gunma FC White Star (W) 18 7 2 9 20 25 -5 23 B B T B H T
9 Veertien Mie (W) 17 3 8 6 10 20 -10 17 B T H T B B
10 SEISA OSA Rheia (W) 17 4 4 9 19 30 -11 16 B B T B T H
11 JFA Academy Fukushima (W) 18 4 3 11 19 30 -11 15 B B T T B T
12 Yamato Sylphid (W) 18 1 6 11 9 27 -18 9 B B H B H B

Cập nhật:
" "