Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 06/9
Kết quả Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
Đối đầu Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
Phong độ Cerezo Osaka gần đây
Phong độ Tokyo Verdy gần đây
VĐQG Nhật Bản 2026-2027: Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
-
Giải đấu: VĐQG Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy trước đây
-
21/06/2025Cerezo Osaka2 - 1Tokyo Verdy1 - 1W
-
25/04/2025Tokyo Verdy1 - 0Cerezo Osaka1 - 0L
-
06/07/2024Tokyo Verdy1 - 1Cerezo Osaka0 - 0D
-
09/03/2024Cerezo Osaka2 - 1Tokyo Verdy1 - 0W
-
12/11/2016Tokyo Verdy1 - 2Cerezo Osaka0 - 1W
-
26/06/2016Cerezo Osaka1 - 0Tokyo Verdy0 - 0W
-
23/11/2015Cerezo Osaka2 - 0Tokyo Verdy1 - 0W
-
08/03/2015Tokyo Verdy1 - 1Cerezo Osaka0 - 0D
-
23/09/2009Tokyo Verdy2 - 4Cerezo Osaka1 - 0W
-
03/06/2009Cerezo Osaka2 - 2Tokyo Verdy1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
- Thống kê lịch sử đối đầu Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nhật Bản | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Hạng 2 Nhật Bản | 6 | 4 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Cerezo Osaka (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Cerezo Osaka thắng
Bại: là số trận Cerezo Osaka thua
Thắng: là số trận Cerezo Osaka thắng
Bại: là số trận Cerezo Osaka thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Cerezo Osaka và Tokyo Verdy trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 13 | T T T H T |
| 2 | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 12 | T T T T B |
| 3 | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 10 | 3 | 12 | T T T T B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 11 | T T H H T |
| 5 | Vissel Kobe | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 | T H B T T |
| 6 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Cerezo Osaka | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 9 | T B T B T |
| 8 | FC Tokyo | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | B H T T H |
| 9 | Yokohama Marinos | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | B T T B H |
| 10 | Fagiano Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | B T H B T |
| 11 | Kawasaki Frontale | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 6 | H H H T B |
| 12 | Gamba Osaka | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 9 | -1 | 6 | T H B H H |
| 13 | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T T B |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 15 | -4 | 6 | B B B T T |
| 15 | Kyoto Sanga | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H B T H |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | -2 | 4 | T B B B H |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B B H |
| 19 | Tokyo Verdy | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 | H B H B B |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 15 | -12 | 0 | B B B B B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
