Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tokyo Verdy vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 02/9
Kết quả Tokyo Verdy vs Vissel Kobe
Đối đầu Tokyo Verdy vs Vissel Kobe
Phong độ Tokyo Verdy gần đây
Phong độ Vissel Kobe gần đây
VĐQG Nhật Bản 2026-2027: Tokyo Verdy vs Vissel Kobe
-
Giải đấu: VĐQG Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tokyo Verdy vs Vissel Kobe trước đây
-
23/09/2025Vissel Kobe4 - 0Tokyo Verdy2 - 0L
-
12/04/2025Tokyo Verdy0 - 1Vissel Kobe0 - 0L
-
10/11/2024Tokyo Verdy1 - 1Vissel Kobe0 - 1D
-
26/05/2024Vissel Kobe0 - 1Tokyo Verdy0 - 0W
-
09/11/2008Tokyo Verdy0 - 2Vissel Kobe0 - 0L
-
06/04/2008Vissel Kobe0 - 1Tokyo Verdy0 - 1W
-
21/08/2013Vissel Kobe2 - 1Tokyo Verdy1 - 1L
-
12/05/2013Tokyo Verdy2 - 1Vissel Kobe1 - 0W
-
30/09/2006Tokyo Verdy5 - 2Vissel Kobe3 - 1W
-
26/08/2006Vissel Kobe2 - 1Tokyo Verdy0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Tokyo Verdy vs Vissel Kobe
- Thống kê lịch sử đối đầu Tokyo Verdy vs Vissel Kobe: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tokyo Verdy vs Vissel Kobe: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nhật Bản | 6 | 2 | 1 | 3 |
| Hạng 2 Nhật Bản | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tokyo Verdy vs Vissel Kobe: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Verdy (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Tokyo Verdy (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tokyo Verdy thắng
Bại: là số trận Tokyo Verdy thua
Thắng: là số trận Tokyo Verdy thắng
Bại: là số trận Tokyo Verdy thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tokyo Verdy và Vissel Kobe trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T T |
| 2 | Kashima Antlers | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 5 | 12 | T T T T |
| 3 | Machida Zelvia | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 | T T T H |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 8 | T T H H |
| 5 | FC Tokyo | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 | B H T T |
| 6 | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T H B T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 6 | 2 | 6 | H H H T |
| 8 | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | B B T T |
| 9 | Yokohama Marinos | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T T B |
| 10 | Cerezo Osaka | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | T B T B |
| 11 | Mito Hollyhock | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | B H T H |
| 12 | Gamba Osaka | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 5 | T H B H |
| 13 | Fagiano Okayama | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | B T H B |
| 14 | Kyoto Sanga | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | B H B T |
| 15 | Avispa Fukuoka | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | B T B B |
| 16 | Shimizu S-Pulse | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | -2 | 3 | T B B B |
| 17 | Urawa Red Diamonds | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 3 | B B B T |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | T B B B |
| 19 | Tokyo Verdy | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H B H B |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
