Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Managua FC vs Diriangen, 06h00 ngày 04/9
Kết quả Managua FC vs Diriangen
Đối đầu Managua FC vs Diriangen
Phong độ Managua FC gần đây
Phong độ Diriangen gần đây
VĐQG Nicaragua 2026: Managua FC vs Diriangen
-
Giải đấu: VĐQG NicaraguaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 04/9/2026 06:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Managua FC vs Diriangen trước đây
-
26/04/2026Managua FC4 - 1Diriangen2 - 1W
-
23/02/2026Diriangen1 - 1Managua FC0 - 1D
-
21/12/2025Diriangen1 - 0Managua FC1 - 0L
-
14/12/2025Managua FC0 - 0Diriangen0 - 0D
-
23/11/2025Diriangen1 - 1Managua FC0 - 0D
-
15/09/2025Managua FC2 - 0Diriangen1 - 0W
-
12/05/2025Managua FC3 - 1Diriangen2 - 1W
-
09/05/2025Diriangen1 - 1Managua FC0 - 1D
-
30/03/2025Managua FC5 - 0Diriangen2 - 0W
-
04/07/2025Managua FC0 - 1Diriangen0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Managua FC vs Diriangen
- Thống kê lịch sử đối đầu Managua FC vs Diriangen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Managua FC vs Diriangen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nicaragua | 9 | 4 | 4 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Nicaragua | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Managua FC vs Diriangen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Managua FC (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Managua FC (sân khách) | 4 | 0 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Managua FC thắng
Bại: là số trận Managua FC thua
Thắng: là số trận Managua FC thắng
Bại: là số trận Managua FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nicaragua mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Managua FC và Diriangen trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nicaragua mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nicaragua 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 12 | 3 | 3 | 40 | 19 | 21 | 39 | T T T T T B |
| 2 | Real Esteli | 18 | 11 | 4 | 3 | 41 | 19 | 22 | 37 | T T B B T H |
| 3 | Jalapa | 18 | 9 | 6 | 3 | 29 | 16 | 13 | 33 | T T H T T H |
| 4 | Managua FC | 18 | 8 | 5 | 5 | 22 | 18 | 4 | 29 | T B H T H T |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 7 | 6 | 30 | 24 | 6 | 22 | B B H B T H |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 28 | -10 | 21 | B H H T B H |
| 7 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | -1 | 20 | B H T B B T |
| 8 | UNAN Managua | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 34 | -13 | 16 | T B B B H B |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 43 | -23 | 16 | B H B T B T |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 33 | -19 | 15 | B H T B B B |
Play Offs: Quarter-finals
Title Play-offs
Cập nhật:
