Kết quả FC Cincinnati vs San Jose Earthquakes, 08h45 ngày 02/08

  • Chủ nhật, Ngày 02/08/2026
    08:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.96
    +0.5
    0.92
    O 3.5
    0.86
    U 3.5
    1.01
    1
    1.91
    X
    3.75
    2
    3.00
    Hiệp 1
    -0.25
    1.00
    +0.25
    0.88
    O 1.5
    0.82
    U 1.5
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Cincinnati vs San Jose Earthquakes

  • Sân vận động: TQL Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29℃~30℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 18

  • FC Cincinnati vs San Jose Earthquakes: Diễn biến chính

  • 20'
    Kyle Smith
    0-0
  • 26'
    0-1
    goal Daniel Munie(Assists:Timo Werner)
  • 33'
    Bryan Ramirez(Assists:Evander da Silva Ferreira) goal 
    1-1
  • 46'
    1-1
     Ian Harkes
     Nick Fernandez
  • 56'
    1-2
    goal Timo Werner(Assists:Preston Judd)
  • 60'
    1-2
     Jamar Ricketts
     Vitor Costa de Brito
  • 70'
    Teenage Hadebe  
    Kyle Smith  
    1-2
  • 70'
    Tom Barlow  
    Kenji Mboma  
    1-2
  • 73'
    1-2
     Jack Skahan
     Ousseni Bouda
  • 79'
    Tom Barlow(Assists:Evander da Silva Ferreira) goal 
    2-2
  • 81'
    2-2
     Jack Jasinski
     Benjamin Kikanovic
  • 81'
    2-2
     David Romney
     Ronaldo Vieira
  • 82'
    Evander da Silva Ferreira(Assists:Obinna Nwobodo) goal 
    3-2
  • 87'
    Pavel Bucha
    3-2
  • 88'
    Brian Anunga Tah  
    Obinna Nwobodo  
    3-2
  • 88'
    Alvas Powell  
    Ender Echenique  
    3-2
  • 89'
    Miles Robinson
    3-2
  • 90'
    Ayoub Jabbari  
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey  
    3-2
  • 90'
    Ayoub Jabbari(Assists:Tom Barlow) goal 
    4-2
  • FC Cincinnati vs San Jose Earthquakes: Đội hình chính và dự bị

  • FC Cincinnati3-4-1-2
    18
    Roman Celentano
    11
    Samuel Gidi
    12
    Miles Robinson
    24
    Kyle Smith
    29
    Bryan Ramirez
    5
    Obinna Nwobodo
    20
    Pavel Bucha
    66
    Ender Echenique
    10
    Evander da Silva Ferreira
    9
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
    17
    Kenji Mboma
    7
    Ousseni Bouda
    19
    Preston Judd
    11
    Timo Werner
    20
    Nick Fernandez
    14
    Ronaldo Vieira
    34
    Beau Leroux
    28
    Benjamin Kikanovic
    5
    Daniel Munie
    18
    Reid Roberts
    87
    Vitor Costa de Brito
    1
    Angus Gunn
    San Jose Earthquakes4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 27Brian Anunga Tah
    2Alvas Powell
    99Ayoub Jabbari
    15Teenage Hadebe
    16Tom Barlow
    14Kristian Fletcher
    4Nick Hagglund
    13Evan Michael Louro
    88Andrei Chirila
    David Romney 4
    Jack Skahan 16
    Ian Harkes 6
    Jamar Ricketts 2
    Jack Jasinski 17
    Paul Marie 3
    Francesco Montali 31
    Darius Johnson 79
    Luka Jovanovic 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pat Noonan
    Bruce Arena
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • FC Cincinnati vs San Jose Earthquakes: Số liệu thống kê

  • FC Cincinnati
    San Jose Earthquakes
  • 9
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 508
    Số đường chuyền
    327
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    23
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    8
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 18
    Long pass
    34
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    67
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 46
    Số pha tranh chấp thành công
    48
  •  
     
  • 2.14
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.25
  •  
     
  • 1.74
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.93
  •  
     
  • 0.4
    xG Set Play
    0.32
  •  
     
  • 2.14
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.25
  •  
     
  • 2.47
    Cú sút trúng đích
    1.16
  •  
     
  • 43
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    17
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    32
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 11
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 23 16 5 2 47 17 30 53 H T T T T H
2 Inter Miami CF 23 12 7 4 58 43 15 43 H B H B T H
3 Chicago Fire 22 11 5 6 43 32 11 38 T T T H H H
4 New England Revolution 23 11 4 8 37 29 8 37 B B T H T B
5 Charlotte FC 23 10 6 7 40 32 8 36 B T H T T H
6 FC Cincinnati 22 8 7 7 49 51 -2 31 B T H T H B
7 New York City FC 23 7 8 8 36 31 5 29 H B B H H H
8 Orlando City 23 8 4 11 38 54 -16 28 B H B T H T
9 Philadelphia Union 23 7 6 10 36 39 -3 27 T T H H T T
10 New York Red Bulls 23 7 6 10 32 46 -14 27 T B B H B H
11 Toronto FC 23 5 11 7 36 42 -6 26 H T H T H H
12 DC United 22 5 10 7 28 36 -8 25 T H H B B H
13 Columbus Crew 23 6 5 12 34 39 -5 23 H B B B B T
14 Atlanta United 23 6 4 13 27 40 -13 22 B T T T B H
15 CF Montreal 23 5 6 12 30 48 -18 21 H H T H B B
1 Vancouver Whitecaps 22 13 4 5 49 21 28 43 H T B T T B
2 Houston Dynamo 23 12 4 7 30 26 4 40 T T T B H H
3 Los Angeles FC 24 10 7 7 38 24 14 37 H B B H H H
4 FC Dallas 23 10 7 6 45 40 5 37 H T T B H T
5 St. Louis City 23 10 7 6 36 31 5 37 H T H T H T
6 San Jose Earthquakes 23 10 5 8 40 34 6 35 B B B B H H
7 Colorado Rapids 23 10 1 12 31 31 0 31 T T T B T B
8 Portland Timbers 23 9 4 10 44 43 1 31 T B T H B T
9 San Diego FC 23 8 6 9 40 34 6 30 H T B T T B
10 Real Salt Lake 22 8 5 9 36 35 1 29 H H B B B H
11 Minnesota United FC 23 7 8 8 34 37 -3 29 H H B T H B
12 Los Angeles Galaxy 24 7 8 9 30 36 -6 29 H B T H B T
13 Seattle Sounders 22 7 6 9 24 29 -5 27 B B B H H H
14 Austin FC 23 6 7 10 29 42 -13 25 B B T H T H
15 Sporting Kansas City 23 4 3 16 23 58 -35 15 B B H B B B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "