Kết quả FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps, 06h40 ngày 23/07

  • Thứ năm, Ngày 23/07/2026
    06:40
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 16
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.90
    -0.5
    0.90
    O 3.5
    0.90
    U 3.5
    0.90
    1
    3.10
    X
    3.90
    2
    1.85
    Hiệp 1
    +0.25
    0.96
    -0.25
    0.92
    O 1.5
    1.07
    U 1.5
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps

  • Sân vận động: TQL Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 2

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 16

  • FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps: Diễn biến chính

  • 2'
    0-0
    Tristan Blackmon
  • 9'
    Pavel Bucha(Assists:Samuel Gidi) goal 
    1-0
  • 12'
    1-1
    goal Jeevan Badwal(Assists:Bruno Caicedo)
  • 17'
    1-1
    Mathias Laborda
  • 25'
    1-2
    goal Ryan Gauld(Assists:Oliver Larraz)
  • 28'
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Ender Echenique) goal 
    2-2
  • 36'
    Evander da Silva Ferreira(Assists:Gerardo Valenzuela) goal 
    3-2
  • 41'
    Pavel Bucha
    3-2
  • 44'
    3-2
     Cheikh Tidiane Sabaly
     Bruno Caicedo
  • 48'
    3-2
    Edier Ocampo
  • 56'
    Pavel Bucha(Assists:Evander da Silva Ferreira) goal 
    4-2
  • 58'
    4-3
    goal Ryan Gauld(Assists:Jeevan Badwal)
  • 59'
    4-3
    Adrian Andres Cubas
  • 62'
    4-3
     J.C. Ngando
     Jeevan Badwal
  • 63'
    4-3
     Nikola Djordjevic
     Ryan Gauld
  • 64'
    Bryan Ramirez  
    Ender Echenique  
    4-3
  • 64'
    Tom Barlow  
    Kenji Mboma  
    4-3
  • 64'
    Kyle Smith  
    Miles Robinson  
    4-3
  • 78'
    4-3
    Brian White
  • 84'
    4-3
     Ranko Veselinovic
     Edier Ocampo
  • 84'
    4-3
     Rayan Elloumi
     Adrian Andres Cubas
  • 89'
    Ayoub Jabbari  
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey  
    4-3
  • 89'
    Teenage Hadebe  
    Samuel Gidi  
    4-3
  • FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps: Đội hình chính và dự bị

  • FC Cincinnati3-4-2-1
    18
    Roman Celentano
    11
    Samuel Gidi
    21
    Matthew Miazga
    12
    Miles Robinson
    66
    Ender Echenique
    5
    Obinna Nwobodo
    22
    Gerardo Valenzuela
    20
    Pavel Bucha
    10
    Evander da Silva Ferreira
    17
    Kenji Mboma
    9
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
    24
    Brian White
    59
    Jeevan Badwal
    25
    Ryan Gauld
    14
    Bruno Caicedo
    8
    Oliver Larraz
    20
    Adrian Andres Cubas
    18
    Edier Ocampo
    33
    Tristan Blackmon
    2
    Mathias Laborda
    28
    Tate Johnson
    1
    Yohei Takaoka
    Vancouver Whitecaps4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 99Ayoub Jabbari
    24Kyle Smith
    15Teenage Hadebe
    16Tom Barlow
    29Bryan Ramirez
    27Brian Anunga Tah
    2Alvas Powell
    4Nick Hagglund
    13Evan Michael Louro
    J.C. Ngando 26
    Cheikh Tidiane Sabaly 7
    Ranko Veselinovic 4
    Nikola Djordjevic 41
    Rayan Elloumi 19
    Sam Adekugbe 3
    Isaac Boehmer 32
    Thomas Muller 13
    Mihail Gherasimencov 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pat Noonan
    Jesper Sorensen
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps: Số liệu thống kê

  • FC Cincinnati
    Vancouver Whitecaps
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     
  • 396
    Số đường chuyền
    631
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    6
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 1
    Successful center
    11
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 25
    Long pass
    16
  •  
     
  • 53
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    16
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 55
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 1.6
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.75
  •  
     
  • 1.52
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.4
  •  
     
  • 0.08
    xG Set Play
    0.35
  •  
     
  • 1.6
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.75
  •  
     
  • 1.89
    Cú sút trúng đích
    2.11
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    35
  •  
     
  • 1
    Số quả tạt chính xác
    29
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 42
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 23 16 5 2 47 17 30 53 H T T T T H
2 Inter Miami CF 23 12 7 4 58 43 15 43 H B H B T H
3 Chicago Fire 22 11 5 6 43 32 11 38 T T T H H H
4 New England Revolution 23 11 4 8 37 29 8 37 B B T H T B
5 Charlotte FC 23 10 6 7 40 32 8 36 B T H T T H
6 FC Cincinnati 22 8 7 7 49 51 -2 31 B T H T H B
7 New York City FC 23 7 8 8 36 31 5 29 H B B H H H
8 Orlando City 23 8 4 11 38 54 -16 28 B H B T H T
9 Philadelphia Union 23 7 6 10 36 39 -3 27 T T H H T T
10 New York Red Bulls 23 7 6 10 32 46 -14 27 T B B H B H
11 Toronto FC 23 5 11 7 36 42 -6 26 H T H T H H
12 DC United 22 5 10 7 28 36 -8 25 T H H B B H
13 Columbus Crew 23 6 5 12 34 39 -5 23 H B B B B T
14 Atlanta United 23 6 4 13 27 40 -13 22 B T T T B H
15 CF Montreal 23 5 6 12 30 48 -18 21 H H T H B B
1 Vancouver Whitecaps 22 13 4 5 49 21 28 43 H T B T T B
2 Houston Dynamo 23 12 4 7 30 26 4 40 T T T B H H
3 Los Angeles FC 24 10 7 7 38 24 14 37 H B B H H H
4 FC Dallas 23 10 7 6 45 40 5 37 H T T B H T
5 St. Louis City 23 10 7 6 36 31 5 37 H T H T H T
6 San Jose Earthquakes 23 10 5 8 40 34 6 35 B B B B H H
7 Colorado Rapids 23 10 1 12 31 31 0 31 T T T B T B
8 Portland Timbers 23 9 4 10 44 43 1 31 T B T H B T
9 San Diego FC 23 8 6 9 40 34 6 30 H T B T T B
10 Real Salt Lake 22 8 5 9 36 35 1 29 H H B B B H
11 Minnesota United FC 23 7 8 8 34 37 -3 29 H H B T H B
12 Los Angeles Galaxy 24 7 8 9 30 36 -6 29 H B T H B T
13 Seattle Sounders 22 7 6 9 24 29 -5 27 B B B H H H
14 Austin FC 23 6 7 10 29 42 -13 25 B B T H T H
15 Sporting Kansas City 23 4 3 16 23 58 -35 15 B B H B B B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "