Kết quả Los Angeles FC vs Portland Timbers, 09h40 ngày 23/08
Kết quả Los Angeles FC vs Portland Timbers
Nhận định, Soi kèo Los Angeles vs Portland Timbers 09h30 ngày 23/08: Bất phân thắng bại
Phong độ Los Angeles FC gần đây
Phong độ Portland Timbers gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
1.04O 2.5
0.40U 2.5
1.801
1.48X
4.602
4.60Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
1.12O 1.5
1.13U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Los Angeles FC vs Portland Timbers
-
Sân vận động: BMO Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32℃~33℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 21
-
Los Angeles FC vs Portland Timbers: Diễn biến chính
-
4'0-1
David Pereira Da Costa(Assists:Kristoffer Velde) -
16'Mathieu Choiniere0-1
-
20'Jacob Shaffelburg
Timothy Tillman0-1 -
31'0-1Kevin Kelsy
-
54'0-1Antony Alves Santos
Ariel Lassiter -
54'0-1Julio Ortiz
Cole Bassett -
56'0-1Ian Smith
Jimer Fory -
70'0-1Vincent Janssen
Kevin Kelsy -
70'0-1Omir Fernandez
Kristoffer Velde -
76'Ryan Raposo
Yevgen Cheberko0-1 -
76'Jude Terry
Mathieu Choiniere0-1 -
79'Denis Bouanga(Assists:Jude Terry)
1-1 -
86'Denis Bouanga1-1
-
89'1-1Vincent Janssen
-
90'1-1Vincent Janssen
-
Los Angeles FC vs Portland Timbers: Đội hình chính và dự bị
-
Los Angeles FC4-3-3Portland Timbers4-2-3-11Hugo Lloris23Yevgen Cheberko33Aaron Ray Long5Ryan Porteous24Ryan Hollingshead8Marco Delgado4Eddie Segura66Mathieu Choiniere99Denis Bouanga7Son Heung-Min11Timothy Tillman19Kevin Kelsy7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde17Cole Bassett30Jose Luis Caicedo Barrera15Eric Miller20Finn Surman4Kamal Miller27Jimer Fory41James Pantemis
- Đội hình dự bị
-
18Jacob Shaffelburg22Jude Terry21Ryan Raposo31Carter Cabral91Nkosi Burgess45Kenny Nielsen36Decarlo Guerra19Tyler Boyd17Jeremy EbobisseAntony Alves Santos 11Julio Ortiz 80Ian Smith 23Omir Fernandez 22Vincent Janssen 14Trey Muse 25Sawyer Jura 16Zac Mcgraw 18Gage Guerra 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marc Dos Santos
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Los Angeles FC vs Portland Timbers: Số liệu thống kê
-
Los Angeles FCPortland Timbers
-
12Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
34Tổng cú sút8
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
14Sút ra ngoài5
-
-
9Cản sút1
-
-
15Sút Phạt9
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
616Số đường chuyền412
-
-
89%Chuyền chính xác87%
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị3
-
-
26Đánh đầu12
-
-
14Đánh đầu thành công5
-
-
1Cứu thua10
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn3
-
-
17Ném biên11
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
4Thử thách13
-
-
11Successful center0
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
35Long pass17
-
-
145Pha tấn công57
-
-
100Tấn công nguy hiểm17
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
22Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
46Số pha tranh chấp thành công25
-
-
2.3Bàn thắng kỳ vọng0.89
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.89
-
-
0.58xG Set Play0
-
-
2.3Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.89
-
-
2.37Cú sút trúng đích0.85
-
-
48Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
38Số quả tạt chính xác5
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
7Phá bóng44
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

