Kết quả Monterrey vs Atletico San Luis, 09h10 ngày 31/08
Kết quả Monterrey vs Atletico San Luis
Nhận định, Soi kèo Monterrey vs Atletico San Luis 09h00 ngày 31/08
Đối đầu Monterrey vs Atletico San Luis
Phong độ Monterrey gần đây
Phong độ Atletico San Luis gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202609:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.07+1.25
0.81O 3
0.85U 3
0.991
1.50X
4.202
6.00Hiệp 1-0.5
1.00+0.5
0.88O 1.25
0.91U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Monterrey vs Atletico San Luis
-
Sân vận động: Monterrey Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Mexico 2026-2027 » vòng 6
-
Monterrey vs Atletico San Luis: Diễn biến chính
-
5'0-1
David Rodriguez -
22'Omar Galvez(Reason:Goal cancelled)0-1
-
36'0-2
Rafa Llorente(Assists:Oscar Macias) -
45'0-2Eduardo Aguila
-
46'Orbelin Pineda Alvarado
Uros Djurdjevic0-2 -
46'Oliver Torres
JORGE RODRiGUEZ0-2 -
46'Daniel Aceves
Iker Jareth Fimbres Ochoa0-2 -
58'Daniel Aceves0-2
-
66'0-2Anderson Duarte
-
67'Hugo Cuypers
Omar Galvez0-2 -
67'Diego Martin Rossi Marachlian
Erick Germain Aguirre Tafolla0-2 -
68'0-2Leonardo Flores
Rafa Llorente -
70'0-2Benjamin Galindo Cruz
Miguel Garcia -
73'Hugo Cuypers(Assists:Fidel Ambriz)
1-2 -
74'1-2Aldo Cruz
Anderson Duarte -
74'1-2Roberto Meraz
David Rodriguez -
79'1-3
Oscar Macias(Assists:Leonardo Flores) -
84'1-3Sebastian Perez Bouquet
Oscar Macias
-
Monterrey vs Atletico San Luis: Đội hình chính và dự bị
-
Monterrey4-2-3-1Atletico San Luis5-4-122Luis Alberto Cardenas Lopez21Luis Reyes13Carlos Salcedo30JORGE RODRiGUEZ14Erick Germain Aguirre Tafolla11Iker Jareth Fimbres Ochoa5Fidel Ambriz200Omar Galvez27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez10Lucas Orellano32Uros Djurdjevic22Rafa Llorente11David Rodriguez13Johan Caicedo21Oscar Macias10Sebastien Salles-Lamonge2Roman Torres Acosta3Robson Bambu14Miguel Garcia31Eduardo Aguila17Anderson Duarte1Andres Sanchez
- Đội hình dự bị
-
19Daniel Aceves8Oliver Torres25Orbelin Pineda Alvarado9Diego Martin Rossi Marachlian99Hugo Cuypers1Esteban Andrada2Ricardo Chavez Soto18Cesar Garza17Jesus Corona203Aldo De NigrisLeonardo Flores 20Benjamin Galindo Cruz 30Aldo Cruz 18Roberto Meraz 5Sebastian Perez Bouquet 26Gibran Lajud 25Lucas Esteves Souza 16Luis Ronaldo Najera Reyna 8Benjamin Ignacio Galdames Millan 7Santiago Munoz 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Domènec TorrentGuillermo Abascal
- BXH VĐQG Mexico
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Monterrey vs Atletico San Luis: Số liệu thống kê
-
MonterreyAtletico San Luis
-
14Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
26Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
12Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút1
-
-
10Sút Phạt10
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
667Số đường chuyền266
-
-
91%Chuyền chính xác73%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua7
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
10Đánh chặn6
-
-
18Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công13
-
-
15Thử thách13
-
-
11Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
29Long pass15
-
-
158Pha tấn công47
-
-
81Tấn công nguy hiểm15
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
51Số pha tranh chấp thành công50
-
-
2.26Bàn thắng kỳ vọng1.33
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.33
-
-
1.27xG Set Play0
-
-
2.26Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.33
-
-
1.78Cú sút trúng đích2.21
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
39Số quả tạt chính xác5
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
9Phá bóng41
-
BXH VĐQG Mexico 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club America | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Chivas Guadalajara | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 14 | T H T T H T |
| 3 | Toluca | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 13 | T B T H T T |
| 4 | Club Tijuana | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T H T B T |
| 5 | Atlas | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | T B T T B H |
| 6 | CDSyC Cruz Azul | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | T B B B T T |
| 7 | Queretaro FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T H B T |
| 8 | Club Leon | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | B B T T T H |
| 9 | Puebla | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T T B |
| 10 | Monterrey | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Pachuca | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 8 | 2 | 8 | B B B H H T |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | B T T H H B |
| 13 | Necaxa | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 | T B B H B H |
| 14 | CF Atlante | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H B H H |
| 15 | Tigres UANL | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B B T H H |
| 16 | Atletico San Luis | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H H B H T B |
| 17 | Santos Laguna | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B B H B |
| 18 | FC Juarez | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 21 | -18 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Playoffs: playoffs

