Kết quả Nashville vs FC Cincinnati, 07h40 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    07:40
  • Nashville 3
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 22
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.84
    +0.5
    1.04
    O 3.25
    1.09
    U 3.25
    0.77
    1
    1.83
    X
    3.75
    2
    3.30
    Hiệp 1
    -0.25
    0.94
    +0.25
    0.94
    O 1.25
    0.88
    U 1.25
    0.94
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Nashville vs FC Cincinnati

  • Sân vận động: Nissan Stadium (Nashville)
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22

  • Nashville vs FC Cincinnati: Diễn biến chính

  • 43'
    Sam Surridge(Assists:Cristian Espinoza) goal 
    1-0
  • 44'
    1-0
    Obinna Nwobodo
  • 46'
    1-0
     Bryan Ramirez
     Obinna Nwobodo
  • 46'
    1-0
     Ayoub Jabbari
     Kenji Mboma
  • 49'
    Andy Najar
    1-0
  • 53'
    Hany Mukhtar(Assists:Elias Saad) goal 
    2-0
  • 62'
    Matthew Corcoran  
    Patrick Yazbek  
    2-0
  • 66'
    2-0
     Kyle Smith
     Samuel Gidi
  • 70'
    Jeisson Andres Palacios Murillo
    2-0
  • 73'
    2-0
     Tom Barlow
     Gerardo Valenzuela
  • 79'
    Edvard Tagseth
    2-0
  • 87'
    Shak Mohammed  
    Cristian Espinoza  
    2-0
  • 87'
    Bryan Acosta  
    Edvard Tagseth  
    2-0
  • 87'
    Daniel Lovitz  
    Andy Najar  
    2-0
  • 87'
    2-0
     Alvas Powell
     Ender Echenique
  • 89'
    2-0
    Bryan Ramirez
  • 89'
    Bryan Acosta(Assists:Hany Mukhtar) goal 
    3-0
  • 90'
    3-0
     Brian Anunga Tah
     Evander da Silva Ferreira
  • 90'
    Alex Muyl  
    Elias Saad  
    3-0
  • 90'
    Ahmed Qasem  
    Hany Mukhtar  
    3-0
  • 90'
    Ahmed Qasem(Assists:Reed Baker Whiting) goal 
    4-0
  • Nashville SC vs FC Cincinnati: Đội hình chính và dự bị

  • Nashville SC4-4-2
    99
    Brian Schwake
    27
    Reed Baker Whiting
    3
    Maxwell Woledzi
    4
    Jeisson Andres Palacios Murillo
    31
    Andy Najar
    11
    Elias Saad
    20
    Edvard Tagseth
    8
    Patrick Yazbek
    7
    Cristian Espinoza
    9
    Sam Surridge
    10
    Hany Mukhtar
    9
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
    10
    Evander da Silva Ferreira
    17
    Kenji Mboma
    20
    Pavel Bucha
    5
    Obinna Nwobodo
    22
    Gerardo Valenzuela
    66
    Ender Echenique
    11
    Samuel Gidi
    21
    Matthew Miazga
    12
    Miles Robinson
    18
    Roman Celentano
    FC Cincinnati3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 16Matthew Corcoran
    2Daniel Lovitz
    14Shak Mohammed
    6Bryan Acosta
    19Alex Muyl
    37Ahmed Qasem
    1Joe Willis
    5Jack Maher
    22Josh Bauer
    Bryan Ramirez 29
    Ayoub Jabbari 99
    Kyle Smith 24
    Tom Barlow 16
    Alvas Powell 2
    Brian Anunga Tah 27
    Evan Michael Louro 13
    Nick Hagglund 4
    Teenage Hadebe 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • B. J. Callaghan
    Pat Noonan
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Nashville vs FC Cincinnati: Số liệu thống kê

  • Nashville
    FC Cincinnati
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 408
    Số đường chuyền
    383
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 15
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 3
    Successful center
    6
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 30
    Long pass
    39
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    5
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 2.04
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.74
  •  
     
  • 1.96
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.14
  •  
     
  • 0.08
    xG Set Play
    0.59
  •  
     
  • 2.04
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.74
  •  
     
  • 2.93
    Cú sút trúng đích
    0.58
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 11
    Phá bóng
    16
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 23 16 5 2 47 17 30 53 H T T T T H
2 Inter Miami CF 23 12 7 4 58 43 15 43 H B H B T H
3 Chicago Fire 22 11 5 6 43 32 11 38 T T T H H H
4 New England Revolution 23 11 4 8 37 29 8 37 B B T H T B
5 Charlotte FC 23 10 6 7 40 32 8 36 B T H T T H
6 FC Cincinnati 22 8 7 7 49 51 -2 31 B T H T H B
7 New York City FC 23 7 8 8 36 31 5 29 H B B H H H
8 Orlando City 23 8 4 11 38 54 -16 28 B H B T H T
9 Philadelphia Union 23 7 6 10 36 39 -3 27 T T H H T T
10 New York Red Bulls 23 7 6 10 32 46 -14 27 T B B H B H
11 Toronto FC 23 5 11 7 36 42 -6 26 H T H T H H
12 DC United 22 5 10 7 28 36 -8 25 T H H B B H
13 Columbus Crew 23 6 5 12 34 39 -5 23 H B B B B T
14 Atlanta United 23 6 4 13 27 40 -13 22 B T T T B H
15 CF Montreal 23 5 6 12 30 48 -18 21 H H T H B B
1 Vancouver Whitecaps 22 13 4 5 49 21 28 43 H T B T T B
2 Houston Dynamo 23 12 4 7 30 26 4 40 T T T B H H
3 Los Angeles FC 24 10 7 7 38 24 14 37 H B B H H H
4 FC Dallas 23 10 7 6 45 40 5 37 H T T B H T
5 St. Louis City 23 10 7 6 36 31 5 37 H T H T H T
6 San Jose Earthquakes 23 10 5 8 40 34 6 35 B B B B H H
7 Colorado Rapids 23 10 1 12 31 31 0 31 T T T B T B
8 Portland Timbers 23 9 4 10 44 43 1 31 T B T H B T
9 San Diego FC 23 8 6 9 40 34 6 30 H T B T T B
10 Real Salt Lake 22 8 5 9 36 35 1 29 H H B B B H
11 Minnesota United FC 23 7 8 8 34 37 -3 29 H H B T H B
12 Los Angeles Galaxy 24 7 8 9 30 36 -6 29 H B T H B T
13 Seattle Sounders 22 7 6 9 24 29 -5 27 B B B H H H
14 Austin FC 23 6 7 10 29 42 -13 25 B B T H T H
15 Sporting Kansas City 23 4 3 16 23 58 -35 15 B B H B B B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "