Kết quả New York Red Bulls vs Philadelphia Union, 06h40 ngày 30/08
Kết quả New York Red Bulls vs Philadelphia Union
Đối đầu New York Red Bulls vs Philadelphia Union
Phong độ New York Red Bulls gần đây
Phong độ Philadelphia Union gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.93O 3.25
0.92U 3.25
0.951
2.80X
3.802
2.20Hiệp 1+0
1.08-0
0.73O 1.5
1.07U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New York Red Bulls vs Philadelphia Union
-
Sân vận động: Sports Illustrated Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22
-
New York Red Bulls vs Philadelphia Union: Diễn biến chính
-
20'0-1
Milan Iloski(Assists:Indiana Vassilev) -
46'Eric Maxim Choupo-Moting
Jorge Ruvalcaba0-1 -
50'0-2
Cavan Sullivan(Assists:Danley Jean Jacques) -
64'0-3
Neil Pierre(Assists:Bruno Damiani) -
64'0-3Quinn Sullivan
Indiana Vassilev -
67'Jahkeele Marshall Rutty
Matthew Dos Santos0-3 -
67'Cameron Harper
Cade Cowell0-3 -
67'Mohammed Sofo
Emil Forsberg0-3 -
74'Eric Maxim Choupo-Moting(Assists:Mohammed Sofo)
1-3 -
79'Ronald Donkor1-3
-
80'1-3Agustin Anello
Bruno Damiani -
80'1-3Jesus Bueno
Cavan Sullivan -
84'1-3Ezekiel Alladoh
Danley Jean Jacques -
90'1-3Agustin Anello
-
90'1-3Francis Westfield
-
New York Red Bulls vs Philadelphia Union: Đội hình chính và dự bị
-
New York Red Bulls4-2-3-1Philadelphia Union4-4-234Ethan Horvath56Matthew Dos Santos14Julian Bazan2Justin Che12Dylan Nealis15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell10Emil Forsberg11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall10Milan Iloski9Bruno Damiani6Cavan Sullivan21Danley Jean Jacques4Jovan Lukic19Indiana Vassilev39Francis Westfield44Neil Pierre26Nathan Harriel27Kai Wagner18Andre Blake
- Đội hình dự bị
-
13Eric Maxim Choupo-Moting3Jahkeele Marshall Rutty17Cameron Harper37Mohammed Sofo77John McCarthy5Omar Valencia26Tim Parker92Dennis Nelich91Mijahir JiménezQuinn Sullivan 33Jesus Bueno 8Agustin Anello 28Ezekiel Alladoh 23Andrew Rick 76Geiner Martínez 2Japhet Sery Larsen 5Benjamin Bender 16Jeremy Rafanello 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael BradleyBradley Carnell
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New York Red Bulls vs Philadelphia Union: Số liệu thống kê
-
New York Red BullsPhiladelphia Union
-
4Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút19
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút6
-
-
13Sút Phạt12
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
445Số đường chuyền314
-
-
81%Chuyền chính xác71%
-
-
12Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị4
-
-
21Đánh đầu43
-
-
14Đánh đầu thành công18
-
-
1Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công18
-
-
13Đánh chặn12
-
-
25Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công18
-
-
9Thử thách18
-
-
0Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
25Long pass29
-
-
92Pha tấn công105
-
-
28Tấn công nguy hiểm43
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
51Số pha tranh chấp thành công66
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng2.82
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.78
-
-
0xG Set Play1.04
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.82
-
-
0.59Cú sút trúng đích2.63
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
9Số quả tạt chính xác16
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
11Phá bóng14
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

