Kết quả Philadelphia Union vs CF Montreal, 06h40 ngày 06/09
Kết quả Philadelphia Union vs CF Montreal
Đối đầu Philadelphia Union vs CF Montreal
Phong độ Philadelphia Union gần đây
Phong độ CF Montreal gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.93+1
0.95O 3
0.83U 3
1.011
1.45X
4.502
6.00Hiệp 1-0.5
1.06+0.5
0.82O 1.25
0.86U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Philadelphia Union vs CF Montreal
-
Sân vận động: Subaru Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
Philadelphia Union vs CF Montreal: Diễn biến chính
-
3'0-0Neil Pierre(Reason:Goal cancelled)
-
7'Jovan Lukic0-0
-
14'0-0Gennadiy Synchuk
-
24'Bruno Damiani0-0
-
29'0-0Samuel Piette
-
46'0-0Brandan Craig
Jalen Neal -
57'0-0Dawid Bugaj
-
58'Danley Jean Jacques
1-0 -
68'1-0Prince Prince Owusu
-
69'1-0Victor Loturi
Samuel Piette -
69'1-0Wikelman Carmona
Gennadiy Synchuk -
69'Jesus Bueno
Jovan Lukic1-0 -
69'Quinn Sullivan
Indiana Vassilev1-0 -
71'Kai Wagner1-0
-
73'1-0Victor Loturi
-
75'Cavan Sullivan
2-0 -
78'2-0Daniel Armando Rios Calderon
Luca Petrasso -
79'2-0Noah Streit
Alexis Sanchez -
82'Alejandro Bedoya
Cavan Sullivan2-0 -
82'Ezekiel Alladoh
Milan Iloski2-0 -
90'Jesus Bueno2-0
-
90'Malik Jakupovic
Bruno Damiani2-0
-
Philadelphia Union vs CF Montreal: Đội hình chính và dự bị
-
Philadelphia Union4-4-2CF Montreal4-2-3-118Andre Blake27Kai Wagner26Nathan Harriel44Neil Pierre39Francis Westfield19Indiana Vassilev4Jovan Lukic21Danley Jean Jacques6Cavan Sullivan9Bruno Damiani10Milan Iloski9Prince Prince Owusu18Gennadiy Synchuk21Fabian Herbers10Alexis Sanchez6Samuel Piette8Matthew Longstaff27Dawid Bugaj2Jalen Neal4Brayan Vera13Luca Petrasso1Sebastian Breza
- Đội hình dự bị
-
33Quinn Sullivan8Jesus Bueno11Alejandro Bedoya23Ezekiel Alladoh51Malik Jakupovic76Andrew Rick5Japhet Sery Larsen16Benjamin Bender14Jeremy RafanelloBrandan Craig 5Wikelman Carmona 16Victor Loturi 22Daniel Armando Rios Calderon 14Noah Streit 23Thomas Gillier 31Brayan Ceballos 3Dante Sealy 17Olger Escobar 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bradley CarnellMarco Donadel
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Philadelphia Union vs CF Montreal: Số liệu thống kê
-
Philadelphia UnionCF Montreal
-
6Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
19Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút0
-
-
8Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
435Số đường chuyền423
-
-
72%Chuyền chính xác77%
-
-
15Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị3
-
-
25Đánh đầu21
-
-
12Đánh đầu thành công11
-
-
2Cứu thua6
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn6
-
-
37Ném biên23
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách14
-
-
5Successful center5
-
-
22Long pass18
-
-
102Pha tấn công90
-
-
50Tấn công nguy hiểm28
-
-
8Cơ hội lớn2
-
-
6Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
43Số pha tranh chấp thành công43
-
-
2.93Bàn thắng kỳ vọng1.21
-
-
1.54Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.33
-
-
1.39xG Set Play0.1
-
-
2.93Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.43
-
-
2.26Cú sút trúng đích1.25
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
16Số quả tạt chính xác15
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
19Phá bóng32
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

