Kết quả Portland Timbers vs Austin FC, 09h40 ngày 30/08
Kết quả Portland Timbers vs Austin FC
Đối đầu Portland Timbers vs Austin FC
Phong độ Portland Timbers gần đây
Phong độ Austin FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.03+1
0.85O 3.25
1.01U 3.25
0.861
1.60X
4.202
4.75Hiệp 1-0.5
1.09+0.5
0.79O 1.25
0.84U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portland Timbers vs Austin FC
-
Sân vận động: Providence Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22
-
Portland Timbers vs Austin FC: Diễn biến chính
-
25'0-1
Facundo Torres(Assists:Joseph Yeramid Rosales Erazo) -
35'0-1Guilherme Biro Trindade Dubas
-
47'0-1Mikkel Desler
-
63'Antony Alves Santos
Gage Guerra0-1 -
63'0-1Przemyslaw Placheta
Jon Gallagher -
63'0-1Zan Kolmanic
Jorge Alastuey -
71'0-1Brendan Hines-Ike
Mikkel Desler -
75'Ian Smith
Jimer Fory0-1 -
75'Julio Ortiz
Cole Bassett0-1 -
83'0-1Ilie Sanchez Farres
Facundo Torres -
83'0-1Oleksandr Svatok
Jon Bell -
83'Omir Fernandez
Eric Miller0-1 -
86'Antony Alves Santos(Reason:Penalty awarded)0-1
-
88'0-1Oleksandr Svatok
-
88'Jose Luis Caicedo Barrera0-1
-
89'Antony Alves Santos
1-1 -
90'1-2
Oleksandr Svatok -
90'1-2Joseph Yeramid Rosales Erazo
-
Portland Timbers vs Austin FC: Đội hình chính và dự bị
-
Portland Timbers4-3-3Austin FC3-4-2-141James Pantemis27Jimer Fory4Kamal Miller20Finn Surman15Eric Miller10David Pereira Da Costa30Jose Luis Caicedo Barrera17Cole Bassett99Kristoffer Velde88Gage Guerra7Ariel Lassiter9Brandon Vazquez11Facundo Torres24Jorge Alastuey30Joseph Yeramid Rosales Erazo38Ervin Torres14Besard Sabovic17Jon Gallagher3Mikkel Desler15Jon Bell29Guilherme Biro Trindade Dubas1Brad Stuver
- Đội hình dự bị
-
11Antony Alves Santos23Ian Smith80Julio Ortiz22Omir Fernandez26Hunter Sulte18Zac Mcgraw16Sawyer Jura6Alex Bonetig73Eric IziotaZan Kolmanic 23Przemyslaw Placheta 77Brendan Hines-Ike 4Oleksandr Svatok 5Ilie Sanchez Farres 6Damian Las 12Mateja Djordjevic 35Christian Ramirez 21Micah Burton 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nico Estevez
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Portland Timbers vs Austin FC: Số liệu thống kê
-
Portland TimbersAustin FC
-
6Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút4
-
-
13Sút Phạt9
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
496Số đường chuyền509
-
-
86%Chuyền chính xác83%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị1
-
-
26Đánh đầu16
-
-
14Đánh đầu thành công7
-
-
1Cứu thua4
-
-
13Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn2
-
-
10Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
17Cản phá thành công16
-
-
12Thử thách10
-
-
3Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass25
-
-
123Pha tấn công88
-
-
61Tấn công nguy hiểm25
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
46Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.73Bàn thắng kỳ vọng1.24
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.51
-
-
0.19xG Set Play0.72
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.24
-
-
1Cú sút trúng đích1.29
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
24Số quả tạt chính xác10
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
13Phá bóng30
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

